Senna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 353 trên 29.966 trận
- Cấm
- 0,8%196 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Statikk Shiv
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.219 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.262 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.466 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.498 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.951 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 55,9% · 1.441 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.379 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.156 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 52,4% · 763 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,5% · 942 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 54,7% · 985 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.543 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 50,7% · 886 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 53,8% · 930 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.631 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.627 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,8% · 2.239 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 52,8% · 3.600 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 51,7% · 2.286 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.915 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.361 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.712 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 54,5% · 975 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 55,0% · 1.387 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 52,6% · 753 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,7% · 478 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.902 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,2% · 231 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,7% · 2.013 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 53,7% · 410 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 54,5% · 736 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 48,8% · 2.374 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 52,1% · 2.281 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,8% · 1.195 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 52,0% · 2.537 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 48,7% · 2.567 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,9% · 673 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.683 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.076 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.345 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.249 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.800 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,3% · 738 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,7% · 911 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 49,7% · 998 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.345 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.394 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.701 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.641 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,7% · 2.184 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 52,5% · 4.083 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,1% · 2.809 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 52,9% · 3.004 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.195 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 53,5% · 2.131 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 49,9% · 3.647 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,5% · 4.367 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 52,1% · 2.367 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.256 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 48,7% · 5.226 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,3% · 2.751 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.959 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.196 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 53,2% · 1.451 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 53,4% · 856 trận
- Lulu36 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 4.365 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.473 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 54,5% · 1.553 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,2% · 3.597 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.446 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,7% · 2.446 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.972 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 54,1% · 1.712 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.391 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 46,8% · 3.755 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.891 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.480 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.452 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 54,4% · 482 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.375 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.861 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.470 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%37.978 lượt chọn trên 1.378.114cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%133 lượt chọn trên 32.632cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

