Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,9%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 460 trên 28.418 trận
Cấm
4,3%971 lượt cấm trên 22.737 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,2% từ 46,3% đến 54,2% trên 430 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,3%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 507.047 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục64% · 16.847
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 26.479
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.944
14%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Spear of Shojin
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

354-29 so với 383
714-82 so với 796
935-120 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rek'Saitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 47,7% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 50,4% · 61 trận+3,7 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,3% · kỳ vọng 48,9% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,5% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+11,3 điểmSoloQ +2,1
Syndra57,6% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+6,0 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,5% · kỳ vọng 51,3% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa58,1% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,6% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ -1,5
Braum56,7% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 53,6% · 696 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 518 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 780 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 56,4% · 777 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 55,3% · 508 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin61 trận
    54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,5% · 2.791 trận
  • Wukong35 trận
    57,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,3% · 833 trận
  • Jarvan IV33 trận
    39,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,7% · 911 trận
  • Qiyana25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.172 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 836 trận
Mid18 tướng
  • Ahri31 trận
    41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.244 trận
  • Syndra30 trận
    53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.248 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.188 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.029 trận
  • Yone19 trận
    —SoloQ: 55,7% · 1.141 trận
ADC17 tướng
  • Yunara44 trận
    54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.964 trận
  • Jhin43 trận
    41,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.541 trận
  • Caitlyn41 trận
    46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.385 trận
  • Jinx35 trận
    37,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.634 trận
  • Kai'Sa31 trận
    48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 2.370 trận
Support17 tướng
  • Leona40 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.037 trận
  • Nautilus36 trận
    47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.643 trận
  • Lulu35 trận
    51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.881 trận
  • Thresh32 trận
    40,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.123 trận
  • Braum30 trận
    30,0%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 52,3% · 801 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%26.493 lượt chọn trên 2.005.437cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%325 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G1108 trận trên 7.372
  • 1,5%G2110 trận trên 7.372
  • 1,4%G3+42 trận trên 2.934
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 108 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.