Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 113 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 1.250 trên 28.110 trận
Cấm
1,7%384 lượt cấm trên 22.407 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,1% từ 45,9% đến 54,4% trên 377 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người89% · 8.961
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 5.898
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 915
20%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Hullbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

534-65 so với 599
746-122 so với 868
908-171 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,6% · kỳ vọng 49,6% · 44 trận+14,0 điểmSoloQ -0,8
Olaf50,6% · kỳ vọng 46,9% · 83 trận+3,7 điểmSoloQ +4,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,7% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+18,1 điểmSoloQ +5,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,4% · kỳ vọng 48,4% · 32 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ +2,7
Caitlyn52,4% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ +4,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,3% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ +2,2
Lulu56,7% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri64,5% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+12,7 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,1% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn56,8% · kỳ vọng 52,1% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Olaf83 trận
    50,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 739 trận
  • Ornn44 trận
    63,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 46,3% · 294 trận
  • Sion34 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 224 trận
  • Mordekaiser14 trận
    —SoloQ: 46,5% · 187 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 53,6% · 207 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV33 trận
    69,7%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 54,6% · 366 trận
  • Vi30 trận
    36,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,4% · 214 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 51,2% · 346 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 49,3% · 138 trận
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 661 trận
Mid17 tướng
  • Ahri32 trận
    59,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,4% · 478 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 47,4% · 462 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 447 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 52,9% · 206 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 46,7% · 332 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn42 trận
    52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 544 trận
  • Yunara41 trận
    56,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 755 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 688 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 555 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 46,1% · 831 trận
Support17 tướng
  • Nautilus36 trận
    44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,5% · 556 trận
  • Leona31 trận
    61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
  • Lulu30 trận
    56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 706 trận
  • Thresh25 trận
    —SoloQ: 47,4% · 725 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 48,1% · 243 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%6.532 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,6%268 lượt chọn trên 42.630cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,4%G1104 trận trên 7.330
  • 1,1%G284 trận trên 7.331
  • 1,9%G3+56 trận trên 2.922
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 104 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.