Talon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 643 trên 28.106 trận
- Cấm
- 4,1%920 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 20,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 20,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.520 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 52,1% · 2.127 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.008 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.449 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 47,3% · 1.242 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.279 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.984 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.263 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.481 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.991 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,3% · 2.153 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.116 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,2% · 2.872 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.720 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.331 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,2% · 3.036 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,5% · 2.038 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.884 trận
- Lee Sin38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.695 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 51,7% · 2.736 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 48,1% · 2.672 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.673 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,4% · 906 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,2% · 4.251 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,6% · 595 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 53,9% · 2.713 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.001 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 44,8% · 2.273 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.503 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.781 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,9% · 3.265 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,3% · 3.479 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.504 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.760 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.807 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.292 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 52,9% · 3.059 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,2% · 3.214 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 49,7% · 3.416 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.477 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.390 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,4% · 2.944 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,5% · 2.519 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.869 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,0% · 2.559 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 53,9% · 462 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.091 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,8% · 2.674 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.642 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 52,8% · 975 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,0% · 2.747 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.642 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 51,0% · 2.066 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 52,4% · 2.323 trận
- Yunara45 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 5.289 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 7.169 trận
- Lucian38 trận68,4%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.763 trận
- Kai'Sa37 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 6.719 trận
- Caitlyn35 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.808 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,7% · 4.305 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,6% · 3.964 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 54,4% · 4.149 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.507 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.494 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 49,1% · 2.390 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.231 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 48,1% · 2.482 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,7% · 3.483 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 54,5% · 1.291 trận
- Lulu39 trận46,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 5.182 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.585 trận
- Milio33 trận60,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.681 trận
- Thresh33 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 5.438 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 51,0% · 2.762 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,5% · 3.087 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,8% · 2.262 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 52,1% · 2.961 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,7% · 2.455 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,5% · 2.351 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,3% · 1.600 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.988 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,5% · 706 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,3% · 3.045 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,4% · 2.212 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,2% · 2.755 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,7% · 2.071 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%47.760 lượt chọn trên 1.322.239cấm 20,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%286 lượt chọn trên 42.630cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

