Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 559 trên 28.404 trận
- Cấm
- 1,6%370 lượt cấm trên 22.727 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,1%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion26 trận—SoloQ: 52,0% · 758 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.202 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,2% · 1.226 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.007 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.061 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 54,7% · 783 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,0% · 810 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,3% · 804 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,6% · 718 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,3% · 932 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,9% · 1.435 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.903 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.270 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,7% · 924 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.266 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.175 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.189 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 45,7% · 1.303 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.618 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.179 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,3% · 1.037 trận
- Wukong50 trận44,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.717 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.713 trận
- Jarvan IV39 trận30,8%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.592 trận
- Vi39 trận51,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 813 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.187 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.527 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.771 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 49,4% · 593 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,4% · 433 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.795 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 58,4% · 570 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.817 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.206 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 54,6% · 581 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,2% · 2.173 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.076 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,6% · 2.084 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.813 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.044 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.961 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 51,8% · 903 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 48,2% · 966 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.616 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 51,3% · 2.133 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 44,8% · 1.035 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.890 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.951 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.195 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,9% · 813 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,2% · 1.406 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.362 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.585 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.303 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.769 trận
- Kai'Sa46 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.879 trận
- Yunara44 trận50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.220 trận
- Jinx38 trận42,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.988 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.456 trận
- Ashe31 trận51,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.119 trận
- Ezreal30 trận56,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.457 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 4.415 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.696 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,3% · 2.100 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 50,3% · 902 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 46,7% · 2.446 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.439 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.364 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,9% · 695 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,0% · 975 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.209 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.225 trận
- Nautilus55 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.696 trận
- Lulu42 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.091 trận
- Leona41 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.830 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.803 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 48,4% · 3.305 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.142 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.419 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.298 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.150 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.750 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.691 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.249 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.223 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,0% · 422 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,0% · 556 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.396 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.915 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.745 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%45.326 lượt chọn trên 2.005.437cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%404 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

