Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 643 trên 28.095 trận
Cấm
4,1%920 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 20,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,6% từ 46,6% đến 54,6% trên 413 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    3,6%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    20,5%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 20,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc58% · 41.727
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 70.416
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 81 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 12.575
24%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Bastionbreaker
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
  2. Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+16 so với 383
841+45 so với 796
1.046-10 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+1,7 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian68,4% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+16,7 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 48,6% · 35 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Jhin53,7% · kỳ vọng 53,1% · 41 trận+0,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,6% · kỳ vọng 52,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +3,6
Thresh54,5% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Nautilus54,1% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,3% · kỳ vọng 51,9% · 36 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,3% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Ezreal50,0% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,2% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+0,8 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 2.520 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 2.127 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.008 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.449 trận
  • Nasus17 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.242 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin38 trận
    52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.695 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 2.736 trận
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.672 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.673 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 53,4% · 906 trận
Mid19 tướng
  • Ahri31 trận
    48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.292 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 52,9% · 3.059 trận
  • Locke20 trận
    —SoloQ: 49,2% · 3.214 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 49,7% · 3.416 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.477 trận
ADC15 tướng
  • Yunara45 trận
    42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 5.289 trận
  • Jhin41 trận
    53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 7.169 trận
  • Lucian38 trận
    68,4%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.763 trận
  • Kai'Sa37 trận
    43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 6.719 trận
  • Caitlyn35 trận
    54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.808 trận
Support17 tướng
  • Lulu39 trận
    46,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 5.182 trận
  • Nautilus37 trận
    54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 4.585 trận
  • Milio33 trận
    60,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.681 trận
  • Thresh33 trận
    54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 5.438 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.762 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%47.760 lượt chọn trên 1.322.239cấm 20,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,7%286 lượt chọn trên 42.630cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,9%G166 trận trên 7.321
  • 1,2%G288 trận trên 7.329
  • 1,3%G3+39 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.