Varus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.034 trên 28.449 trận
- Cấm
- 3,9%882 lượt cấm trên 22.713 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 51,2% · 729 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 50,2% · 874 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,0% · 914 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 45,5% · 495 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,6% · 667 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 47,9% · 580 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,4% · 929 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,4% · 627 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,3% · 915 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 55,2% · 509 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,4% · 831 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,0% · 440 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.065 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.252 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.211 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.063 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,7% · 858 trận
- Wukong43 trận53,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
- Jarvan IV30 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.244 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 50,5% · 517 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,3% · 619 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 50,4% · 2.206 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.268 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.457 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.137 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 45,9% · 109 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,8% · 807 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 52,4% · 147 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,2% · 470 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,7% · 690 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.255 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,7% · 849 trận
- Syndra36 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.510 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,9% · 731 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 47,2% · 1.479 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.278 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 48,5% · 723 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 46,0% · 676 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,7% · 554 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.401 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,2% · 818 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 51,4% · 416 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.040 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 46,4% · 392 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,6% · 826 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.334 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.055 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,6% · 826 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.733 trận
- Xayah33 trận60,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.040 trận
- Jhin32 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.691 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 48,7% · 2.282 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,3% · 738 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.931 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.753 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 48,2% · 2.685 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.301 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,1% · 835 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 45,9% · 1.702 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,0% · 780 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 44,8% · 1.030 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.721 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.286 trận
- Lulu41 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.128 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 48,2% · 770 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.080 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.274 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.109 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 51,8% · 1.946 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 48,6% · 925 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 44,7% · 1.349 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,6% · 2.489 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,3% · 1.017 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.139 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 52,9% · 1.211 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.345 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.246 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 45,6% · 884 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%24.349 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.380 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

