Yasuo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.303 trên 29.966 trận
- Cấm
- 7,9%1.880 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 27,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 27,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop32%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 23 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên538 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+173 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên+237 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 32 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,6% · 735 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 55,0% · 447 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 46,0% · 1.337 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,9% · 624 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.683 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.123 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 58,5% · 272 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 52,0% · 789 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 54,6% · 394 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 51,4% · 613 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 56,2% · 265 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,1% · 819 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,4% · 636 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 53,8% · 383 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 52,0% · 662 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.335 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.110 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,9% · 2.126 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 52,0% · 939 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 49,9% · 623 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,7% · 479 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,8% · 973 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,6% · 312 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,2% · 656 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.334 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,3% · 727 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.102 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.139 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.053 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,6% · 394 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 55,0% · 1.144 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.177 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,9% · 592 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.092 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,2% · 398 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 49,3% · 596 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,6% · 794 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,6% · 773 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.171 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 55,2% · 145 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 54,4% · 990 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,6% · 529 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,6% · 993 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.658 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.083 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.026 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,1% · 696 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 51,5% · 2.522 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 48,5% · 2.107 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.464 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,2% · 2.711 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 56,9% · 1.658 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.179 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 49,9% · 629 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 51,5% · 996 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.334 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.774 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 52,2% · 581 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.560 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 54,6% · 518 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,2% · 577 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,7% · 895 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.004 trận
- Nautilus35 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.668 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.990 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.207 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 47,1% · 960 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.241 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,4% · 927 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 55,3% · 599 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 48,5% · 2.053 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,6% · 716 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.104 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,5% · 359 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.145 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,6% · 811 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,2% · 890 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%19.932 lượt chọn trên 1.378.108cấm 27,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%169 lượt chọn trên 32.632cấm 8,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
9,0% ở 16.22Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 0,9%G172 trận trên 7.897
- 1,2%G293 trận trên 7.897
- 0,6%G3+18 trận trên 3.140
- Jayce7 loạt
- Yone6 loạt
- Mordekaiser5 loạt

