Zoe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,9%được chọn trong 537 trên 28.506 trận
- Cấm
- 4,8%1.091 lượt cấm trên 22.770 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 53,2% · 951 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 51,7% · 555 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,5% · 915 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 53,2% · 678 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,5% · 1.328 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,0% · 879 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 53,4% · 867 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,6% · 919 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 53,9% · 753 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,4% · 544 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 51,3% · 359 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,2% · 576 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,3% · 499 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,8% · 488 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.041 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,2% · 714 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,8% · 954 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 760 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,5% · 811 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 857 trận
- Wukong38 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.005 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.304 trận
- Lee Sin35 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.667 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.185 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 52,9% · 717 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 56,1% · 494 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.616 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,9% · 804 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,0% · 464 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.301 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,8% · 445 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.199 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.314 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,1% · 447 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,4% · 744 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.097 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.013 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,7% · 744 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.201 trận
- Syndra34 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.656 trận
- Ahri33 trận39,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.507 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 55,2% · 726 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 54,8% · 1.408 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 50,3% · 632 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.072 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,3% · 624 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 49,1% · 668 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,2% · 1.097 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.460 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.463 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,1% · 692 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,1% · 826 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.126 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,2% · 624 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.179 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,5% · 936 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.175 trận
- Ezreal43 trận55,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.901 trận
- Yunara42 trận59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.390 trận
- Jhin41 trận48,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.365 trận
- Caitlyn36 trận61,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.653 trận
- Kai'Sa36 trận44,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.967 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.075 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,7% · 689 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,2% · 2.069 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,2% · 1.281 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.670 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.693 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 50,9% · 527 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.166 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 57,3% · 674 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 50,5% · 610 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,5% · 935 trận
- Lulu47 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.388 trận
- Nautilus36 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.005 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.010 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,8% · 995 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,7% · 711 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,9% · 932 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,7% · 2.463 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.390 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,0% · 1.327 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.268 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 55,0% · 849 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.306 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 54,9% · 1.172 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 56,5% · 354 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 54,6% · 881 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.123 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.069 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%21.540 lượt chọn trên 1.322.237cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%330 lượt chọn trên 42.630cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

