Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,1%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 3.441 trên 29.966 trận
Cấm
6,6%1.570 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,7% từ 50,6% đến 58,6% trên 419 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,7%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 54,7% ở nghiệp dư trên 419 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 5.936 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,3%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra
    Nghiệp dư
    24%
    SoloQ
    10%
    Được dùng trong 24% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra (10%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt79% · 4.674
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 4.807
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 115 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 265
10%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Titanic Hydra
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra. 24% · 164 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

471-56 so với 528
765-135 so với 899
996-182 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,9% · kỳ vọng 54,5% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ -5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,3% · kỳ vọng 52,3% · 46 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,1% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+6,8 điểmSoloQ -5,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin64,5% · kỳ vọng 57,0% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ +4,9
Kai'Sa61,0% · kỳ vọng 55,7% · 41 trận+5,3 điểmSoloQ -3,0
Yunara52,6% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+0,2 điểmSoloQ -4,2
Ezreal58,3% · kỳ vọng 57,8% · 36 trận+0,5 điểmSoloQ -4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,5% · kỳ vọng 56,7% · 31 trận+7,8 điểmSoloQ -4,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,9% · kỳ vọng 55,6% · 36 trận+8,3 điểmSoloQ -3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn67,5% · kỳ vọng 56,8% · 40 trận+10,7 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa63,9% · kỳ vọng 53,6% · 36 trận+10,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,9% · kỳ vọng 54,2% · 34 trận+1,7 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn34 trận
    55,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,4% · 99 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 42,0% · 150 trận
  • Aatrox23 trận
    —SoloQ: 41,1% · 246 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 48,7% · 187 trận
  • Gwen16 trận
    —SoloQ: 47,8% · 228 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong46 trận
    54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 193 trận
  • Lee Sin39 trận
    43,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,6% · 457 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 147 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 54,4% · 204 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 46,3% · 190 trận
Mid19 tướng
  • Yone31 trận
    58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,8% · 194 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 42,4% · 238 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 266 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 57,1% · 259 trận
  • Lissandra18 trận
    —SoloQ: 48,9% · 139 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa41 trận
    61,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 541 trận
  • Caitlyn40 trận
    47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 319 trận
  • Yunara38 trận
    52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,1% · 406 trận
  • Ezreal36 trận
    58,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 347 trận
  • Jhin31 trận
    64,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,7% · 579 trận
Support15 tướng
  • Nautilus59 trận
    54,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 411 trận
  • Lulu31 trận
    64,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,9% · 394 trận
  • Leona29 trận
    —SoloQ: 46,0% · 202 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 47,8% · 136 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 431 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%4.420 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,7%218 lượt chọn trên 32.632cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,4%G1112 trận trên 7.897
  • 1,2%G298 trận trên 7.897
  • 1,5%G3+47 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.