Kled
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 430 trên 28.512 trận
- Cấm
- 2,0%461 lượt cấm trên 22.776 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 765 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 53,0% · 575 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,0% · 490 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 54,5% · 299 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,2% · 768 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 50,6% · 478 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 48,2% · 625 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 53,9% · 575 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,3% · 675 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,5% · 848 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,0% · 504 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,1% · 393 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 45,1% · 370 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,4% · 448 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 773 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,1% · 752 trận
- Wukong44 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 761 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 52,9% · 461 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,4% · 760 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.496 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,7% · 754 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 47,9% · 311 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,4% · 589 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 44,1% · 68 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,9% · 524 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 57,1% · 63 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 52,2% · 312 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,3% · 1.040 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 816 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,4% · 784 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,1% · 716 trận
- Ahri33 trận60,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.042 trận
- Syndra32 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.000 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 51,6% · 917 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 56,6% · 489 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,7% · 772 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 46,8% · 425 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,8% · 695 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,0% · 579 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,9% · 484 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 53,3% · 135 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 51,4% · 650 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,1% · 822 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 54,5% · 363 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,3% · 677 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,9% · 514 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,7% · 913 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,0% · 579 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.517 trận
- Jinx34 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.360 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 54,9% · 443 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,4% · 1.220 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,8% · 676 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.099 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.944 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 49,6% · 776 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.851 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 51,1% · 466 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 51,7% · 431 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,8% · 338 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,0% · 583 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,0% · 712 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.043 trận
- Lulu48 trận35,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.390 trận
- Nautilus32 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.339 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.609 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 50,1% · 672 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,8% · 455 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,1% · 531 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 47,7% · 646 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,7% · 795 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 53,8% · 901 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 52,2% · 837 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,0% · 858 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 43,1% · 601 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,9% · 887 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,1% · 724 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,1% · 763 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 56,0% · 607 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%13.793 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%294 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

