Maokai
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.597 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,4%339 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion29 trận—SoloQ: 47,7% · 262 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 56,3% · 522 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,8% · 477 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,1% · 365 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 45,7% · 324 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,4% · 479 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,6% · 684 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,8% · 544 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 60,3% · 189 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,2% · 484 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,3% · 489 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 51,7% · 356 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,2% · 252 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,2% · 589 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,7% · 513 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 47,5% · 457 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 589 trận
- Wukong47 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 561 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.288 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,8% · 620 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 48,8% · 338 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 46,7% · 433 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 45,9% · 283 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,4% · 172 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 56,7% · 104 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,3% · 601 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 45,1% · 379 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 54,6% · 892 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,3% · 274 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,7% · 616 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,1% · 603 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,9% · 611 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,3% · 407 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,9% · 399 trận
- Ahri34 trận35,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,4% · 675 trận
- Syndra30 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 785 trận
- Viktor30 trận63,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,2% · 751 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 46,7% · 520 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,2% · 703 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,5% · 380 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,5% · 467 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,9% · 744 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,5% · 587 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 54,5% · 290 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,9% · 446 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,8% · 208 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,7% · 520 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 47,3% · 564 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,1% · 528 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,0% · 739 trận
- Kai'Sa39 trận69,2%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.588 trận
- Jhin38 trận68,4%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.637 trận
- Ezreal37 trận51,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,4% · 1.063 trận
- Xayah34 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 673 trận
- Caitlyn32 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 753 trận
- Yunara30 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.085 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 46,2% · 891 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,8% · 663 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.007 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,8% · 315 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,4% · 347 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,9% · 798 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 49,7% · 565 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,9% · 376 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,7% · 606 trận
- Leona39 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 779 trận
- Nautilus36 trận63,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,6% · 950 trận
- Alistar34 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 868 trận
- Thresh34 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.296 trận
- Rakan30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 597 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 50,6% · 573 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,7% · 570 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 40,9% · 359 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 49,9% · 936 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 48,3% · 420 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,6% · 609 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 53,7% · 255 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,2% · 589 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,8% · 725 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,3% · 447 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,4% · 621 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%12.034 lượt chọn trên 1.378.114cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%248 lượt chọn trên 32.632cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

