Rek'Sai
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 464 trên 28.495 trận
- Cấm
- 4,3%978 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Spear of Shojin
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.
- Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,9% · 690 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,9% · 515 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 53,5% · 776 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 56,3% · 764 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 55,1% · 497 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 50,7% · 436 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 54,3% · 787 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,9% · 754 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,8% · 480 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.160 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 54,2% · 437 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 55,1% · 541 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 52,0% · 804 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,6% · 948 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,5% · 655 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,7% · 710 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,7% · 655 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,5% · 560 trận
- Lee Sin61 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,4% · 2.745 trận
- Wukong35 trận57,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 826 trận
- Jarvan IV33 trận39,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,8% · 911 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.151 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,9% · 815 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 50,0% · 500 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,3% · 779 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,2% · 947 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,1% · 750 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.068 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,3% · 197 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,1% · 316 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,0% · 277 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,9% · 663 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,6% · 961 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,6% · 933 trận
- Ahri31 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.237 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.241 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.176 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,3% · 1.012 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,8% · 1.141 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,2% · 553 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,2% · 735 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 55,6% · 602 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 54,1% · 767 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 54,7% · 503 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,7% · 913 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,9% · 618 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,0% · 335 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 55,7% · 244 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,3% · 694 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.122 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,2% · 735 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,9% · 895 trận
- Jhin44 trận40,9%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.525 trận
- Yunara44 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.911 trận
- Caitlyn41 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.364 trận
- Jinx35 trận37,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.600 trận
- Kai'Sa31 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.340 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 55,2% · 1.482 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 53,8% · 1.065 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 50,3% · 918 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 54,6% · 579 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,9% · 517 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 58,0% · 386 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 51,9% · 931 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.382 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.405 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 56,3% · 538 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,4% · 603 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,6% · 744 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.027 trận
- Lulu36 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.847 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.618 trận
- Thresh32 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.092 trận
- Braum30 trận30,0%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 52,6% · 791 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,8% · 602 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 52,4% · 798 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,1% · 585 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 57,6% · 994 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.109 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.137 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 55,1% · 798 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,6% · 961 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,3% · 291 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 59,4% · 687 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 55,7% · 944 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,3% · 724 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%17.960 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%328 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

