Zilean
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 368 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,0%448 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Cosmic Drive
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 35 ở lane, 27 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ276 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ285 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-44 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-25 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 98 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton18 trận—SoloQ: 53,4% · 874 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,6% · 671 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 48,6% · 605 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 55,2% · 896 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 52,4% · 796 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 47,9% · 772 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 51,4% · 767 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.027 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 54,4% · 535 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,7% · 576 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,9% · 478 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 47,7% · 419 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 53,0% · 502 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.416 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,7% · 973 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 767 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,6% · 944 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.117 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.318 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.109 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 48,5% · 615 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,5% · 428 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.177 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 49,5% · 2.005 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.114 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,5% · 834 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,7% · 801 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 48,9% · 280 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,9% · 734 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,9% · 823 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.492 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.471 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.607 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,5% · 664 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,8% · 707 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,6% · 724 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.148 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,1% · 593 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.397 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 53,8% · 392 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 52,9% · 544 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.352 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,3% · 769 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,1% · 826 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.035 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,2% · 913 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 51,0% · 2.327 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,9% · 2.228 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.636 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 51,7% · 984 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 53,8% · 1.774 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,6% · 2.801 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,8% · 3.049 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.673 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 52,0% · 750 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 52,0% · 635 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.032 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.508 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,9% · 486 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 46,2% · 299 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,8% · 699 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 50,6% · 2.535 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 53,5% · 794 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,7% · 2.450 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 50,0% · 948 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.802 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.097 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,6% · 860 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.299 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 54,6% · 957 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,0% · 999 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.380 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.122 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 45,2% · 887 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.164 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.585 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%21.329 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%213 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

