Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.324 trên 28.117 trận
- Cấm
- 7,6%1.694 lượt cấm trên 22.413 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.
- Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 54,8% · 330 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 46,4% · 179 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 59,3% · 263 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,8% · 292 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 58,3% · 96 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,6% · 534 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,6% · 412 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,4% · 346 trận
- Wukong37 trận64,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,4% · 347 trận
- Jarvan IV31 trận61,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 50,3% · 754 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 58,4% · 197 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,6% · 363 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,0% · 247 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 45,0% · 347 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 47,8% · 416 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,8% · 462 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 53,5% · 443 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 45,6% · 485 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,6% · 436 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,9% · 219 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,5% · 305 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,7% · 414 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 56,5% · 248 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,1% · 133 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 44,7% · 190 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,0% · 215 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,8% · 425 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 358 trận
- Kai'Sa35 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 841 trận
- Jinx31 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 667 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 52,1% · 725 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 50,1% · 960 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 56,5% · 485 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 56,1% · 485 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 46,9% · 508 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,7% · 203 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 44,6% · 307 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 53,1% · 522 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,1% · 338 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,7% · 315 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,7% · 281 trận
- Nautilus37 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 573 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 50,2% · 747 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,1% · 401 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,7% · 344 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 51,5% · 711 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 49,8% · 269 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 53,3% · 409 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,5% · 330 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 56,6% · 228 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,7% · 370 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 43,1% · 109 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 47,6% · 374 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 46,8% · 284 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%6.647 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%235 lượt chọn trên 42.630cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

