Aphelios
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.059 trên 28.478 trận
- Cấm
- 4,7%1.062 lượt cấm trên 22.742 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm64 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 15%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante112 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.048 trận
- Ambessa110 trận50,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.587 trận
- Ornn102 trận42,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.785 trận
- Malphite97 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 3.130 trận
- Renekton87 trận48,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.706 trận
- Aatrox84 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.662 trận
- Sion84 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.584 trận
- Gnar70 trận47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.133 trận
- Mordekaiser68 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.468 trận
- Olaf68 trận41,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.094 trận
- Camille66 trận37,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.529 trận
- Nasus66 trận45,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.558 trận
- Yone63 trận41,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.317 trận
- Dr. Mundo56 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.500 trận
- Jax54 trận37,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 3.240 trận
- Fiora31 trận51,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.680 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,6% · 4.083 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.431 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 45,6% · 2.708 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.388 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,0% · 2.202 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 4.083 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,0% · 2.388 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,6% · 4.083 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,0% · 2.202 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,0% · 2.202 trận
- Lee Sin195 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 8.920 trận
- Wukong177 trận40,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.844 trận
- Jarvan IV152 trận41,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.513 trận
- Vi119 trận52,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.114 trận
- Xin Zhao108 trận49,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.638 trận
- Sylas94 trận42,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.560 trận
- Nocturne70 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.097 trận
- Cho'Gath57 trận45,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.124 trận
- Sejuani56 trận57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,5% · 694 trận
- Lillia55 trận49,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.471 trận
- Viego54 trận31,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.433 trận
- Qiyana53 trận47,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.507 trận
- Pantheon45 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 479 trận
- Kha'Zix43 trận41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.391 trận
- Skarner42 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 709 trận
- Graves36 trận41,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 4.009 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 47,9% · 3.552 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 47,1% · 2.175 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,5% · 3.322 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,3% · 3.483 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.124 trận
- Ahri139 trận51,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.032 trận
- Syndra131 trận42,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.539 trận
- Viktor130 trận44,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 4.643 trận
- Orianna124 trận42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.346 trận
- Sylas89 trận42,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.804 trận
- Akali73 trận37,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 3.052 trận
- Aurora73 trận39,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.832 trận
- Lissandra66 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.479 trận
- Locke65 trận41,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.009 trận
- Hwei64 trận57,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.025 trận
- LeBlanc63 trận46,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.661 trận
- Yone61 trận47,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.166 trận
- Ryze53 trận54,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.398 trận
- Xerath52 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.559 trận
- Galio49 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.750 trận
- Twisted Fate40 trận32,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,8% · 3.812 trận
- Yasuo35 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.424 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.750 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,0% · 2.971 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.750 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,0% · 2.675 trận
- Yunara278 trận47,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 9.034 trận
- Jinx239 trận48,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 10.803 trận
- Caitlyn204 trận44,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.842 trận
- Ezreal125 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 5.267 trận
- Xayah125 trận40,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.269 trận
- Kai'Sa124 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 9.058 trận
- Jhin112 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 10.589 trận
- Ashe106 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.225 trận
- Lucian94 trận57,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.649 trận
- Miss Fortune87 trận41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.570 trận
- Sivir78 trận47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.504 trận
- Zeri73 trận39,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.858 trận
- Varus59 trận47,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.721 trận
- Tristana54 trận53,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 4.583 trận
- Ziggs37 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 858 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,5% · 2.736 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,3% · 2.328 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.721 trận
- Lulu199 trận55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 7.729 trận
- Nautilus190 trận36,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 6.051 trận
- Seraphine140 trận50,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.226 trận
- Braum138 trận50,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.015 trận
- Leona137 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.755 trận
- Blitzcrank134 trận43,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 5.072 trận
- Thresh125 trận50,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,5% · 7.495 trận
- Milio96 trận42,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.353 trận
- Rakan92 trận42,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.823 trận
- Rell90 trận37,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.091 trận
- Karma81 trận38,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.687 trận
- Yuumi69 trận39,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,5% · 2.743 trận
- Alistar67 trận44,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 3.715 trận
- Bard60 trận40,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.568 trận
- Neeko54 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.138 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.573 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 48,8% · 2.886 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,4% · 2.829 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%67.216 lượt chọn trên 1.322.243cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,0%1.685 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

