Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.059 trên 28.478 trận
Cấm
4,7%1.062 lượt cấm trên 22.742 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,1% từ 44,3% đến 47,9% trên 2.054 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 2.054 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 96.797 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    5,1%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    15%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 15% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công74% · 71.868
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 49.210
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 442 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 9.163
16%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Stormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 15% · 1.798 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa50,9% · kỳ vọng 45,4% · 110 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Malphite51,5% · kỳ vọng 46,5% · 97 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
Aatrox50,0% · kỳ vọng 44,4% · 84 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Renekton48,3% · kỳ vọng 44,4% · 87 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo55,4% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,1% · kỳ vọng 45,6% · 119 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Sejuani57,1% · kỳ vọng 48,9% · 56 trận+8,3 điểmSoloQ -3,5
Xin Zhao49,1% · kỳ vọng 45,7% · 108 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Lillia49,1% · kỳ vọng 42,8% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ +1,9
Qiyana47,2% · kỳ vọng 43,6% · 53 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei57,8% · kỳ vọng 45,2% · 64 trận+12,6 điểmSoloQ +0,4
Ahri51,1% · kỳ vọng 44,4% · 139 trận+6,7 điểmSoloQ +1,7
Ryze54,7% · kỳ vọng 47,3% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ +1,0
Yone47,5% · kỳ vọng 42,8% · 61 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Lissandra50,0% · kỳ vọng 47,5% · 66 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,4% · kỳ vọng 47,2% · 94 trận+10,3 điểmSoloQ +1,4
Jinx48,5% · kỳ vọng 44,5% · 239 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Yunara47,5% · kỳ vọng 43,8% · 278 trận+3,6 điểmSoloQ -0,5
Tristana53,7% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn44,6% · kỳ vọng 44,0% · 204 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,3% · kỳ vọng 48,1% · 199 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Braum50,7% · kỳ vọng 44,8% · 138 trận+6,0 điểmSoloQ -2,5
Seraphine50,7% · kỳ vọng 45,2% · 140 trận+5,5 điểmSoloQ -0,2
Thresh50,4% · kỳ vọng 44,8% · 125 trận+5,6 điểmSoloQ -1,7
Pyke57,1% · kỳ vọng 46,2% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen54,4% · kỳ vọng 43,0% · 57 trận+11,4 điểmSoloQ +2,3
Gnar54,2% · kỳ vọng 45,0% · 72 trận+9,2 điểmSoloQ -2,6
Mordekaiser53,9% · kỳ vọng 46,5% · 76 trận+7,5 điểmSoloQ -1,6
Ornn50,4% · kỳ vọng 46,6% · 125 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Jax53,8% · kỳ vọng 46,4% · 52 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee63,6% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+15,7 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 44,5% · 156 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao51,0% · kỳ vọng 46,4% · 102 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Nocturne50,0% · kỳ vọng 43,5% · 64 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Viego48,3% · kỳ vọng 45,1% · 60 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze59,3% · kỳ vọng 44,8% · 59 trận+14,5 điểmSoloQ -0,2
Xerath58,2% · kỳ vọng 45,3% · 55 trận+12,8 điểmSoloQ +1,2
Aurora50,6% · kỳ vọng 45,4% · 81 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Viktor48,0% · kỳ vọng 46,7% · 148 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Syndra48,6% · kỳ vọng 47,3% · 140 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,4% · kỳ vọng 47,6% · 78 trận+8,8 điểmSoloQ -1,5
Nautilus48,2% · kỳ vọng 45,9% · 168 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Seraphine51,8% · kỳ vọng 46,9% · 83 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank53,4% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Rakan49,1% · kỳ vọng 46,8% · 53 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante112 trận
    46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.048 trận
  • Ambessa110 trận
    50,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.587 trận
  • Ornn102 trận
    42,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.785 trận
  • Malphite97 trận
    51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 3.130 trận
  • Renekton87 trận
    48,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.706 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin195 trận
    44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 8.920 trận
  • Wukong177 trận
    40,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.844 trận
  • Jarvan IV152 trận
    41,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.513 trận
  • Vi119 trận
    52,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.114 trận
  • Xin Zhao108 trận
    49,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.638 trận
Mid21 tướng
  • Ahri139 trận
    51,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.032 trận
  • Syndra131 trận
    42,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.539 trận
  • Viktor130 trận
    44,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 4.643 trận
  • Orianna124 trận
    42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.346 trận
  • Sylas89 trận
    42,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.804 trận
ADC18 tướng
  • Yunara278 trận
    47,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 9.034 trận
  • Jinx239 trận
    48,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 10.803 trận
  • Caitlyn204 trận
    44,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.842 trận
  • Ezreal125 trận
    48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 5.267 trận
  • Xayah125 trận
    40,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.269 trận
Support18 tướng
  • Lulu199 trận
    55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 7.729 trận
  • Nautilus190 trận
    36,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 6.051 trận
  • Seraphine140 trận
    50,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.226 trận
  • Braum138 trận
    50,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.015 trận
  • Leona137 trận
    48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.755 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%67.216 lượt chọn trên 1.322.243cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,0%1.685 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,0%G1441 trận trên 7.396
  • 6,9%G2510 trận trên 7.397
  • 7,5%G3+222 trận trên 2.946
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 441 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.