Kennen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 617 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,3%523 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 573 trận
- Renekton30 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,8% · 688 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 53,1% · 1.238 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,1% · 606 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 50,8% · 532 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,3% · 805 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 47,7% · 520 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 48,0% · 275 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 49,8% · 410 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 50,1% · 367 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 817 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 45,9% · 580 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,4% · 432 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 49,7% · 604 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,4% · 831 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,2% · 502 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,7% · 839 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,4% · 648 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,9% · 741 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,1% · 817 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,9% · 741 trận
- Wukong54 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 766 trận
- Lee Sin50 trận38,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.803 trận
- Vi43 trận37,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 54,2% · 507 trận
- Jarvan IV31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 804 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 53,9% · 555 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 47,5% · 850 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,5% · 827 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 47,0% · 168 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 57,1% · 198 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,5% · 465 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 52,5% · 893 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,4% · 961 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.187 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,0% · 754 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,2% · 536 trận
- Viktor39 trận43,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 972 trận
- Ahri38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.003 trận
- Syndra34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.066 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,9% · 522 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 51,9% · 840 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 48,0% · 417 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 47,7% · 780 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,2% · 957 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.027 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,3% · 640 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.008 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,2% · 557 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,6% · 625 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,7% · 823 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,6% · 625 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,7% · 680 trận
- Yunara55 trận38,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.695 trận
- Caitlyn46 trận32,6%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.199 trận
- Ashe41 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 463 trận
- Kai'Sa37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.155 trận
- Jinx35 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.391 trận
- Ezreal33 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,2% · 1.301 trận
- Xayah31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 828 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 51,2% · 2.331 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,3% · 880 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 52,5% · 815 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 52,1% · 453 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.214 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 46,9% · 367 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,3% · 759 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.277 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,7% · 572 trận
- Nautilus50 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.472 trận
- Lulu48 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.629 trận
- Leona40 trận42,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 871 trận
- Braum39 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 765 trận
- Seraphine38 trận68,4%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 51,2% · 504 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,8% · 580 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 48,5% · 703 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.731 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,2% · 884 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,1% · 1.115 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,1% · 784 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 59,1% · 274 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,0% · 739 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 51,8% · 622 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,4% · 614 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 51,2% · 918 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,1% · 840 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,4% · 817 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%15.801 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%403 lượt chọn trên 42.630cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

