Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,1%được chọn trong 302 trên 28.418 trận
- Cấm
- 0,8%193 lượt cấm trên 22.737 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 45,2% · 542 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,3% · 700 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,1% · 686 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,4% · 583 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 46,0% · 720 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,0% · 891 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 49,9% · 413 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,2% · 661 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,6% · 826 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 47,0% · 474 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,9% · 378 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 54,3% · 470 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,3% · 403 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 47,2% · 422 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 44,9% · 454 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,0% · 677 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,6% · 632 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,3% · 572 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 44,0% · 934 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 52,8% · 1.408 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,8% · 689 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,4% · 347 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 48,5% · 815 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,3% · 844 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 57,1% · 196 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 49,6% · 834 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.018 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 53,2% · 265 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 51,5% · 423 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,7% · 281 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 48,8% · 289 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,0% · 813 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.039 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 49,5% · 459 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.049 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.019 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,9% · 553 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,8% · 647 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,5% · 893 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,4% · 848 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,7% · 621 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,5% · 396 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 48,6% · 397 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,9% · 592 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 49,9% · 945 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,6% · 2.013 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,3% · 1.177 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 46,5% · 996 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.713 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 52,2% · 2.068 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.034 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.108 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 43,3% · 1.453 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 48,1% · 565 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,3% · 532 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 52,2% · 634 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,5% · 788 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 45,0% · 340 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,2% · 993 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.257 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.108 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,3% · 550 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 44,9% · 1.517 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 57,7% · 482 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.459 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,2% · 1.142 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 53,3% · 857 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 45,5% · 1.494 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,4% · 485 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 44,8% · 797 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 51,2% · 287 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,7% · 758 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,1% · 639 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.190 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 52,8% · 685 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,1% · 891 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,1% · 722 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.158 lượt chọn trên 2.005.442cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%218 lượt chọn trên 42.302cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,6%G145 trận trên 7.372
- 1,3%G293 trận trên 7.372
- 1,1%G3+31 trận trên 2.934
- Yunara5 loạt
- Kai'Sa4 loạt
- Miss Fortune4 loạt

