Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,2%Hạng 62 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.976 trên 29.967 trận
Cấm
6,6%1.561 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,6% từ 41,4% đến 52,0% trên 238 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    53%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 53% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn70% · 5.753
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 4.583
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 53% · 317 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 9
6%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Randuin's Omen, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop10%908 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop17%5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 49 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

242-45 so với 288
336-6 so với 342
364-23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ242 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ364 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-103 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-67 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ908 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa48,6% · kỳ vọng 45,6% · 37 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 41,5% · 118 trận
  • Dr. Mundo13 trận
    —SoloQ: 55,9% · 143 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 244 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 213 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 230 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 48,0% · 296 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 48,1% · 678 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 48,7% · 279 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 53,7% · 188 trận
  • Viego13 trận
    —SoloQ: 48,4% · 281 trận
Mid16 tướng
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 48,7% · 341 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 48,6% · 399 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 341 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 47,5% · 179 trận
  • Hwei12 trận
    —SoloQ: 41,6% · 178 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 49,2% · 825 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 42,9% · 308 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 42,1% · 570 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 367 trận
  • Tristana15 trận
    —SoloQ: 44,5% · 454 trận
Support15 tướng
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 48,8% · 406 trận
  • Alistar22 trận
    —SoloQ: 45,6% · 461 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 45,4% · 326 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 43,1% · 246 trận
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 47,4% · 521 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%5.657 lượt chọn trên 1.378.114cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,3%109 lượt chọn trên 32.632cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,5% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,5%G143 trận trên 7.897
  • 0,7%G255 trận trên 7.898
  • 1,0%G3+31 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 43 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.