Pantheon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.113 trên 28.107 trận
- Cấm
- 5,3%1.179 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion17 trận—SoloQ: 48,0% · 592 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 48,3% · 565 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.068 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 45,7% · 870 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 47,8% · 533 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,6% · 823 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 46,7% · 563 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,0% · 1.162 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,6% · 853 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 48,5% · 751 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,6% · 554 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 43,1% · 348 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,9% · 482 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,0% · 822 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.153 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 47,0% · 592 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,4% · 648 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,7% · 818 trận
- Lee Sin34 trận41,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.354 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 44,0% · 976 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,1% · 613 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 50,1% · 991 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.127 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,6% · 463 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,1% · 493 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,9% · 706 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 42,9% · 231 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,3% · 688 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 47,8% · 751 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,3% · 922 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.452 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.013 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.304 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.259 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.207 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,4% · 534 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.430 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 49,9% · 907 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.192 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 52,0% · 588 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 42,1% · 584 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,4% · 705 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,6% · 818 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,1% · 770 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.044 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 44,5% · 429 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 58,4% · 397 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 42,2% · 998 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,6% · 818 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,9% · 701 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.675 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 49,3% · 2.740 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.974 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 46,7% · 1.287 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 44,2% · 1.006 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 47,9% · 3.006 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.225 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 45,1% · 1.154 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.610 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 44,6% · 1.600 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,4% · 874 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 55,3% · 454 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 49,2% · 524 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,5% · 459 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.443 trận
- Leona31 trận38,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,7% · 1.201 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.899 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.110 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 44,3% · 1.972 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.029 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.830 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.046 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 48,5% · 518 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 53,4% · 638 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 49,4% · 842 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.075 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.076 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.489 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,1% · 473 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.048 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 44,6% · 816 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,7% · 876 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.877 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%222 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,8%G156 trận trên 7.330
- 1,2%G287 trận trên 7.330
- 1,1%G3+32 trận trên 2.921
- Nautilus9 loạt
- Alistar5 loạt
- Blitzcrank4 loạt

