Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.944 trên 28.249 trận
- Cấm
- 10,4%2.353 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 54,0% · 326 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,1% · 188 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 42,1% · 164 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,7% · 148 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 53,4% · 208 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,3% · 308 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 47,5% · 61 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,8% · 385 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 51,7% · 319 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 56,9% · 225 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 54,4% · 724 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,4% · 393 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 60,4% · 164 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 55,3% · 262 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,8% · 218 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,0% · 316 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 51,7% · 116 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 61,5% · 39 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,8% · 368 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,4% · 530 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,9% · 412 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 48,5% · 443 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 48,8% · 445 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,1% · 373 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,4% · 274 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 62,0% · 92 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,5% · 198 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 51,1% · 325 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 55,5% · 968 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 53,6% · 924 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 45,8% · 400 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 55,4% · 383 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 53,0% · 315 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,6% · 186 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,1% · 511 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,5% · 525 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 45,3% · 503 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 49,8% · 647 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,5% · 324 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,4% · 482 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 43,4% · 597 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 57,1% · 576 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 54,0% · 594 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,4% · 315 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,7% · 281 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 55,1% · 118 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,3% · 652 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 54,1% · 357 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,8% · 352 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 41,8% · 316 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 57,8% · 173 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 58,1% · 105 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,7% · 310 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,6% · 275 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%6.803 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%185 lượt chọn trên 42.630cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

