Irelia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 912 trên 28.374 trận
- Cấm
- 6,3%1.428 lượt cấm trên 22.642 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,2% · 415 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 48,2% · 939 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.631 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 48,7% · 425 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,7% · 861 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,8% · 569 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 47,2% · 409 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 47,1% · 431 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,9% · 280 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.214 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 45,2% · 482 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 48,1% · 705 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 47,7% · 564 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.085 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,6% · 683 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 47,7% · 509 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,1% · 635 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,5% · 913 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,6% · 590 trận
- Wukong42 trận31,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,5% · 810 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.014 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 51,3% · 909 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.022 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 53,2% · 524 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 47,7% · 373 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 48,7% · 647 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,3% · 1.021 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 57,2% · 311 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,5% · 914 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,9% · 955 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.305 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,6% · 527 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 51,7% · 358 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,4% · 616 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,5% · 731 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.157 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.236 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 47,5% · 550 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,8% · 937 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.036 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,6% · 557 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,7% · 894 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.100 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 53,3% · 390 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,5% · 666 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 47,7% · 581 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,6% · 523 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.056 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,0% · 790 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 45,3% · 899 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.003 trận
- Caitlyn36 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.302 trận
- Ezreal35 trận65,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.459 trận
- Kai'Sa31 trận61,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.432 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,7% · 2.515 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 50,4% · 1.015 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.602 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.752 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 48,1% · 894 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 44,6% · 886 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,9% · 482 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.340 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.366 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,8% · 567 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 46,5% · 533 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,8% · 689 trận
- Nautilus40 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.580 trận
- Braum30 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 841 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 51,5% · 583 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 54,2% · 607 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.752 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 45,4% · 807 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,7% · 977 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,6% · 970 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,8% · 724 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,4% · 1.070 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.013 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 49,6% · 712 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 46,8% · 2.008 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,4% · 947 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 52,8% · 475 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,2% · 901 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,0% · 728 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.049 lượt chọn trên 1.322.237cấm 15,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%301 lượt chọn trên 42.630cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

