Pantheon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.146 trên 28.540 trận
- Cấm
- 5,3%1.204 lượt cấm trên 22.802 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 55%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop30%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-21 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-129 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên458 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,1% · 1.139 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,0% · 2.052 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 622 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,7% · 769 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.062 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 48,5% · 672 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.220 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,1% · 1.865 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 55,0% · 649 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.340 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 50,9% · 503 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 47,6% · 922 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 48,1% · 616 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.029 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,1% · 689 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,1% · 3.206 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 52,9% · 847 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.255 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.450 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,8% · 691 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.886 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.482 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 51,6% · 694 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.589 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.025 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 54,1% · 481 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.244 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.446 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.683 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 52,5% · 314 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.731 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.993 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.734 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.008 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.356 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 50,8% · 931 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,3% · 550 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.700 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.516 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,2% · 664 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,9% · 756 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 50,1% · 811 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.069 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.450 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,9% · 1.107 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.881 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 50,5% · 2.685 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 51,0% · 4.194 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 53,8% · 2.059 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 49,9% · 2.461 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 51,8% · 3.578 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 49,9% · 823 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,5% · 2.484 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,2% · 887 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,8% · 809 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.395 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,0% · 2.202 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,6% · 1.590 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,4% · 2.137 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.383 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.120 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 52,7% · 2.793 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,0% · 2.590 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.412 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,9% · 3.137 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 52,2% · 960 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.337 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.631 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.190 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.734 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.613 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.777 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.003 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 57,3% · 1.056 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.394 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%29.811 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%461 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,8%G1132 trận trên 7.412
- 2,0%G2147 trận trên 7.412
- 1,9%G3+57 trận trên 2.950
- Malphite10 loạt
- Mordekaiser7 loạt
- Jax6 loạt

