Ekko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 927 trên 28.125 trận
- Cấm
- 3,6%818 lượt cấm trên 22.420 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.
- Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.309 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,5% · 753 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.131 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.205 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.253 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,2% · 720 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,5% · 1.073 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,8% · 913 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,5% · 888 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 49,3% · 689 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,6% · 760 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,9% · 686 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.654 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.131 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.052 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.368 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.140 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.504 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.191 trận
- Sylas41 trận41,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.959 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.385 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 50,2% · 2.914 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 53,0% · 898 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 53,0% · 1.660 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,5% · 615 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,2% · 515 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.986 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 52,5% · 448 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,6% · 541 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.577 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.002 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.739 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,2% · 527 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 53,8% · 546 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.066 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.033 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.760 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 46,3% · 990 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.592 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,4% · 1.879 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.527 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,9% · 2.079 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.661 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,3% · 789 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 53,2% · 839 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.780 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.185 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.192 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.596 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 46,7% · 640 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.348 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 52,2% · 601 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.348 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.291 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.812 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.305 trận
- Yunara43 trận39,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.983 trận
- Jhin35 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 4.027 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.840 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,5% · 2.256 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 51,3% · 3.718 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,2% · 2.264 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.600 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 51,1% · 921 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.005 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,2% · 927 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,5% · 2.256 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.179 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 52,6% · 846 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.421 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.305 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.507 trận
- Lulu36 trận38,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.926 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.125 trận
- Seraphine30 trận66,7%chênh lệch +19,8 điểmSoloQ: 50,0% · 984 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.324 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.752 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.067 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.684 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.167 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.701 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,5% · 380 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.671 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,3% · 1.164 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.207 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.358 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.828 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.218 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%28.724 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%295 lượt chọn trên 42.630cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

