Hồ sơ tướng · Top

Garen

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 907 trên 28.096 trận
Cấm
3,2%715 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,6% từ 44,9% đến 50,4% trên 867 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    2,2%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục65% · 29.819
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 42.601
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 167 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 5.154
20%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Phantom Dancer
  3. Mortal Reminder
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion64,5% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+16,5 điểmSoloQ +2,6
K'Sante57,1% · kỳ vọng 49,9% · 119 trận+7,2 điểmSoloQ +2,7
Jax50,0% · kỳ vọng 47,3% · 56 trận+2,7 điểmSoloQ +5,1
Shen56,7% · kỳ vọng 50,7% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,0% · kỳ vọng 46,8% · 39 trận+12,2 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 47,9% · 65 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV52,5% · kỳ vọng 49,1% · 80 trận+3,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 45,9% · 67 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Orianna51,9% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Syndra47,0% · kỳ vọng 46,4% · 66 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,3% · kỳ vọng 50,8% · 60 trận+12,5 điểmSoloQ +1,6
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,2% · 56 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Jhin52,5% · kỳ vọng 50,1% · 59 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Lucian50,9% · kỳ vọng 48,8% · 53 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn45,7% · kỳ vọng 45,7% · 70 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,6% · kỳ vọng 46,8% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ -2,3
Rell48,6% · kỳ vọng 44,1% · 35 trận+4,5 điểmSoloQ +2,8
Leona50,0% · kỳ vọng 49,4% · 60 trận+0,6 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+8,6 điểmSoloQ -0,5
Sylas55,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV47,5% · kỳ vọng 46,2% · 61 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Sejuani45,5% · kỳ vọng 44,8% · 33 trận+0,7 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,9% · kỳ vọng 48,9% · 55 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Orianna48,1% · kỳ vọng 46,0% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,3% · 42 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,5% · kỳ vọng 49,9% · 84 trận+9,7 điểmSoloQ +0,3
Tristana60,0% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+12,5 điểmSoloQ -0,8
Jhin54,3% · kỳ vọng 45,2% · 46 trận+9,2 điểmSoloQ +0,1
Ezreal46,7% · kỳ vọng 44,5% · 60 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Xayah48,9% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine60,0% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+11,6 điểmSoloQ +1,5
Lulu52,4% · kỳ vọng 45,6% · 82 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Braum55,8% · kỳ vọng 49,0% · 52 trận+6,8 điểmSoloQ -1,5
Leona46,4% · kỳ vọng 45,9% · 69 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5
Rakan48,6% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante119 trận
    57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,8% · 1.619 trận
  • Ornn57 trận
    45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.086 trận
  • Jax56 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,0% · 2.495 trận
  • Nasus49 trận
    42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.153 trận
  • Olaf41 trận
    41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV80 trận
    52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.667 trận
  • Wukong72 trận
    40,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.642 trận
  • Lee Sin65 trận
    53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.796 trận
  • Vi49 trận
    38,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 895 trận
  • Xin Zhao47 trận
    27,7%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 48,6% · 642 trận
Mid20 tướng
  • Ahri67 trận
    53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.164 trận
  • Syndra66 trận
    47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.088 trận
  • Orianna52 trận
    51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 899 trận
  • Viktor46 trận
    41,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.972 trận
  • Sylas31 trận
    35,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.593 trận
ADC18 tướng
  • Yunara79 trận
    44,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.366 trận
  • Caitlyn70 trận
    45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.423 trận
  • Ezreal60 trận
    63,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,4% · 2.413 trận
  • Jhin59 trận
    52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 4.249 trận
  • Kai'Sa59 trận
    45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.866 trận
Support19 tướng
  • Nautilus92 trận
    43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.571 trận
  • Lulu78 trận
    44,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.053 trận
  • Braum66 trận
    42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.513 trận
  • Leona60 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.850 trận
  • Milio59 trận
    49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%29.397 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,5%631 lượt chọn trên 42.630cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,5%G1185 trận trên 7.322
  • 3,2%G2237 trận trên 7.329
  • 2,7%G3+80 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 185 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.