Gragas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.216 trên 28.375 trận
- Cấm
- 2,2%495 lượt cấm trên 22.643 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 8%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax58 trận48,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.575 trận
- K'Sante57 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 733 trận
- Ambessa55 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 846 trận
- Olaf47 trận36,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 529 trận
- Dr. Mundo46 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 715 trận
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 563 trận
- Aatrox43 trận44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 911 trận
- Renekton39 trận41,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,2% · 801 trận
- Camille37 trận35,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 766 trận
- Sion37 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 437 trận
- Zaahen33 trận45,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 469 trận
- Jayce32 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.406 trận
- Malphite31 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 810 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,7% · 617 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.279 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,7% · 710 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,9% · 737 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,5% · 672 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,7% · 750 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 750 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,0% · 686 trận
- Wukong101 trận50,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.011 trận
- Lee Sin82 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.114 trận
- Jarvan IV76 trận43,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.068 trận
- Vi56 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,7% · 587 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 466 trận
- Nocturne47 trận42,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,6% · 339 trận
- Lillia37 trận43,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 733 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.120 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 45,6% · 160 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.030 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.325 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 42,4% · 250 trận
- Diana21 trận—SoloQ: 55,4% · 370 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,0% · 616 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 49,5% · 728 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.116 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.226 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 52,6% · 766 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.116 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.042 trận
- Syndra84 trận46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.358 trận
- Ahri74 trận43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.383 trận
- Viktor63 trận39,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.264 trận
- Orianna47 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 637 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.125 trận
- Yone37 trận51,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.239 trận
- Akali35 trận54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 950 trận
- Aurora32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 580 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.267 trận
- Hwei30 trận56,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 577 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 49,5% · 402 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 50,7% · 954 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 51,1% · 724 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 49,9% · 788 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,1% · 724 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,6% · 936 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,6% · 805 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,7% · 989 trận
- Yunara83 trận45,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.110 trận
- Jhin78 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.776 trận
- Kai'Sa77 trận53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.662 trận
- Ezreal74 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 1.591 trận
- Caitlyn71 trận52,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.471 trận
- Jinx63 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.908 trận
- Xayah52 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.001 trận
- Tristana48 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.639 trận
- Lucian45 trận42,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.212 trận
- Sivir45 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 563 trận
- Ashe44 trận40,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 661 trận
- Miss Fortune32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 594 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.096 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 54,5% · 391 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.413 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,4% · 915 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,5% · 733 trận
- Lulu96 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.012 trận
- Nautilus96 trận42,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.906 trận
- Leona70 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.209 trận
- Seraphine59 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 666 trận
- Rell56 trận44,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 932 trận
- Alistar51 trận35,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.269 trận
- Braum51 trận49,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 998 trận
- Milio51 trận45,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 767 trận
- Blitzcrank50 trận38,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.180 trận
- Thresh49 trận49,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.136 trận
- Rakan47 trận48,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 925 trận
- Karma46 trận56,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.163 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,7% · 877 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 50,2% · 982 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.133 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 57,1% · 801 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.829 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%771 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

