Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 2.468 trên 28.102 trận
Cấm
5,5%1.238 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,6% từ 52,0% đến 55,3% trên 2.459 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,2%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn89% · 54.479
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu53% · 32.282
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 547 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Abyssal Mask
  2. Kaenic Rookern
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone64,9% · kỳ vọng 54,1% · 57 trận+10,8 điểmSoloQ +0,4
Sion59,1% · kỳ vọng 54,0% · 137 trận+5,1 điểmSoloQ +3,2
Shen63,8% · kỳ vọng 56,7% · 69 trận+7,1 điểmSoloQ -2,2
Renekton55,7% · kỳ vọng 51,9% · 115 trận+3,7 điểmSoloQ -1,3
Jax58,2% · kỳ vọng 53,3% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani68,9% · kỳ vọng 56,5% · 74 trận+12,4 điểmSoloQ +0,7
Sylas54,9% · kỳ vọng 52,8% · 122 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Viego58,6% · kỳ vọng 54,6% · 70 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Cho'Gath55,4% · kỳ vọng 52,8% · 65 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Nocturne57,3% · kỳ vọng 56,3% · 75 trận+1,1 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo64,7% · kỳ vọng 53,8% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ +0,2
Yone56,1% · kỳ vọng 50,3% · 82 trận+5,8 điểmSoloQ -1,9
Viktor53,6% · kỳ vọng 52,9% · 183 trận+0,7 điểmSoloQ +1,6
Syndra52,6% · kỳ vọng 52,4% · 196 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Ahri52,0% · kỳ vọng 51,9% · 171 trận+0,1 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,6% · kỳ vọng 51,7% · 170 trận+8,9 điểmSoloQ +1,8
Ezreal60,6% · kỳ vọng 56,8% · 188 trận+3,9 điểmSoloQ +4,0
Sivir59,3% · kỳ vọng 54,0% · 113 trận+5,3 điểmSoloQ -2,7
Aphelios62,2% · kỳ vọng 57,5% · 90 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Jinx54,5% · kỳ vọng 52,2% · 154 trận+2,4 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,8% · kỳ vọng 55,4% · 184 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Nautilus55,9% · kỳ vọng 53,8% · 372 trận+2,1 điểmSoloQ +2,9
Poppy60,3% · kỳ vọng 54,2% · 78 trận+6,0 điểmSoloQ -2,4
Lulu56,7% · kỳ vọng 55,6% · 240 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
Karma58,7% · kỳ vọng 55,9% · 121 trận+2,7 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble63,2% · kỳ vọng 56,5% · 68 trận+6,7 điểmSoloQ -0,3
K'Sante55,0% · kỳ vọng 51,4% · 120 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Sion56,1% · kỳ vọng 53,3% · 114 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Zaahen59,7% · kỳ vọng 55,9% · 67 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Olaf59,2% · kỳ vọng 56,8% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia72,5% · kỳ vọng 56,9% · 80 trận+15,6 điểmSoloQ +1,2
Viego63,6% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+10,9 điểmSoloQ +0,7
Wukong57,2% · kỳ vọng 56,2% · 236 trận+1,0 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 52,2% · 207 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2
Sejuani53,7% · kỳ vọng 50,8% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath69,8% · kỳ vọng 52,9% · 63 trận+16,9 điểmSoloQ -1,5
Galio62,7% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+10,8 điểmSoloQ -0,8
Ahri60,2% · kỳ vọng 55,4% · 196 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Orianna57,1% · kỳ vọng 52,0% · 175 trận+5,1 điểmSoloQ +1,7
Yone64,1% · kỳ vọng 56,9% · 78 trận+7,2 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs61,5% · kỳ vọng 49,2% · 65 trận+12,3 điểmSoloQ +3,3
Jhin56,1% · kỳ vọng 51,2% · 189 trận+4,9 điểmSoloQ -2,3
Yunara60,4% · kỳ vọng 55,8% · 159 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 52,7% · 381 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Jinx58,3% · kỳ vọng 55,1% · 103 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn140 trận
    46,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.180 trận
  • K'Sante137 trận
    56,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.854 trận
  • Sion137 trận
    59,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.054 trận
  • Ambessa121 trận
    46,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.738 trận
  • Renekton115 trận
    55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.760 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong245 trận
    45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.912 trận
  • Lee Sin193 trận
    49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.818 trận
  • Vi177 trận
    52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,5% · 1.211 trận
  • Jarvan IV164 trận
    53,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.247 trận
  • Sylas122 trận
    54,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.434 trận
Mid22 tướng
  • Syndra196 trận
    52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.812 trận
  • Viktor183 trận
    53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,3% · 2.730 trận
  • Ahri171 trận
    52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.528 trận
  • Orianna115 trận
    56,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.413 trận
  • Sylas105 trận
    53,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 2.424 trận
ADC17 tướng
  • Yunara241 trận
    48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.630 trận
  • Kai'Sa212 trận
    50,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 5.622 trận
  • Ezreal188 trận
    60,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 60,4% · 3.141 trận
  • Caitlyn170 trận
    60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.776 trận
  • Jhin169 trận
    57,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 5.967 trận
Support18 tướng
  • Nautilus372 trận
    55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,2% · 4.951 trận
  • Lulu240 trận
    56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.475 trận
  • Leona184 trận
    59,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.617 trận
  • Braum182 trận
    51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.221 trận
  • Alistar168 trận
    51,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 4.769 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%41.822 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,5%1.908 lượt chọn trên 42.630cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,3%119 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 8,4%G1613 trận trên 7.327
  • 9,6%G2706 trận trên 7.330
  • 9,7%G3+284 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 613 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.