Rell
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,8%được chọn trong 2.468 trên 28.102 trận
- Cấm
- 5,5%1.238 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn140 trận46,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.180 trận
- K'Sante137 trận56,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.854 trận
- Sion137 trận59,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.054 trận
- Ambessa121 trận46,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.738 trận
- Renekton115 trận55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.760 trận
- Malphite98 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.919 trận
- Gnar95 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.321 trận
- Olaf90 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.275 trận
- Aatrox85 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.584 trận
- Jax79 trận58,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.905 trận
- Shen69 trận63,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.128 trận
- Zaahen69 trận39,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Dr. Mundo60 trận58,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,0% · 931 trận
- Mordekaiser58 trận55,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 960 trận
- Yone57 trận64,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.496 trận
- Camille53 trận54,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.789 trận
- Fiora41 trận41,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.694 trận
- Jayce40 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 54,9% · 2.443 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.585 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.436 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.548 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.337 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.548 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,9% · 2.443 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.548 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.919 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.337 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,9% · 2.443 trận
- Wukong245 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.912 trận
- Lee Sin193 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.818 trận
- Vi177 trận52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,5% · 1.211 trận
- Jarvan IV164 trận53,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.247 trận
- Sylas122 trận54,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.434 trận
- Xin Zhao120 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 943 trận
- Lillia78 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.508 trận
- Nocturne75 trận57,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,7% · 607 trận
- Sejuani74 trận68,9%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,7% · 482 trận
- Qiyana73 trận41,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.908 trận
- Viego70 trận58,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.219 trận
- Cho'Gath65 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.464 trận
- Skarner60 trận51,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 538 trận
- Pantheon50 trận60,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,7% · 350 trận
- Graves48 trận41,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.489 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 50,1% · 1.819 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 54,0% · 1.597 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 51,8% · 2.401 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.203 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.464 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 53,6% · 2.212 trận
- Syndra196 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.812 trận
- Viktor183 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,3% · 2.730 trận
- Ahri171 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.528 trận
- Orianna115 trận56,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.413 trận
- Sylas105 trận53,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 2.424 trận
- Hwei96 trận43,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.247 trận
- Yone82 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.704 trận
- Locke77 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.520 trận
- Lissandra75 trận56,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.485 trận
- Aurora73 trận56,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.147 trận
- Xerath73 trận53,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 919 trận
- Akali66 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.940 trận
- Ryze66 trận47,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 57,4% · 864 trận
- Galio65 trận53,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.723 trận
- LeBlanc61 trận49,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.583 trận
- Zed40 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.917 trận
- Twisted Fate34 trận47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.945 trận
- Yasuo34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.248 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.723 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.534 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.744 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,1% · 1.723 trận
- Yunara241 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.630 trận
- Kai'Sa212 trận50,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 5.622 trận
- Ezreal188 trận60,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 60,4% · 3.141 trận
- Caitlyn170 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.776 trận
- Jhin169 trận57,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 5.967 trận
- Jinx154 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.606 trận
- Xayah138 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.390 trận
- Ashe114 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.193 trận
- Sivir113 trận59,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.029 trận
- Tristana104 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.371 trận
- Lucian99 trận47,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.325 trận
- Aphelios90 trận62,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.091 trận
- Zeri89 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.135 trận
- Miss Fortune80 trận53,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.340 trận
- Varus61 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.017 trận
- Kalista38 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.776 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.526 trận
- Nautilus372 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,2% · 4.951 trận
- Lulu240 trận56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.475 trận
- Leona184 trận59,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.617 trận
- Braum182 trận51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.221 trận
- Alistar168 trận51,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 4.769 trận
- Thresh143 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 4.729 trận
- Rakan123 trận50,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.999 trận
- Karma121 trận58,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,8% · 2.044 trận
- Seraphine109 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.211 trận
- Poppy78 trận60,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.609 trận
- Milio75 trận53,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.226 trận
- Bard64 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.904 trận
- Blitzcrank50 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.902 trận
- Yuumi50 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 59,7% · 1.642 trận
- Neeko49 trận42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,1% · 554 trận
- Nami43 trận53,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.810 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.919 trận
- Janna30 trận63,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.384 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%41.822 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%1.908 lượt chọn trên 42.630cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%119 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

