Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 2.891 trên 28.362 trận
Cấm
7,7%1.743 lượt cấm trên 22.633 trận, so với 12,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,8% từ 44,5% đến 53,1% trên 369 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    12,5%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 12,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người80% · 8.771
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển36% · 3.912
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.397
24%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
753-146 so với 899
1.015-163 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+6,0 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+1,8 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs53,1% · kỳ vọng 44,1% · 32 trận+9,0 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 48,6% · 46 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 55,6% · 322 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 47,3% · 258 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 315 trận
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 46,5% · 198 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 48,4% · 219 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong33 trận
    36,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,7% · 378 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 46,3% · 801 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 46,9% · 450 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 47,8% · 232 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 50,0% · 166 trận
Mid18 tướng
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 46,7% · 503 trận
  • Galio26 trận
    —SoloQ: 48,2% · 508 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 226 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 514 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 45,0% · 544 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa36 trận
    55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,2% · 993 trận
  • Yunara33 trận
    27,3%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 50,1% · 834 trận
  • Caitlyn30 trận
    40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 586 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.090 trận
  • Xayah26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 420 trận
Support17 tướng
  • Lulu38 trận
    52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 729 trận
  • Nautilus32 trận
    43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 668 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 341 trận
  • Alistar20 trận
    —SoloQ: 41,7% · 456 trận
  • Milio19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 318 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%6.889 lượt chọn trên 1.322.237cấm 12,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,6%267 lượt chọn trên 42.630cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,0%G173 trận trên 7.374
  • 1,5%G2108 trận trên 7.380
  • 1,7%G3+51 trận trên 2.943
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 73 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.