Twisted Fate
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,1%được chọn trong 1.147 trên 28.286 trận
- Cấm
- 7,3%1.645 lượt cấm trên 22.565 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax54 trận38,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.969 trận
- Ambessa52 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.671 trận
- Ornn51 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.108 trận
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.024 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.122 trận
- Sion49 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.092 trận
- Gnar43 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.332 trận
- Mordekaiser42 trận61,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,6% · 999 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,8% · 2.831 trận
- Olaf36 trận61,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.552 trận
- Renekton36 trận58,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.650 trận
- Dr. Mundo33 trận51,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.124 trận
- Shen33 trận36,4%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.060 trận
- Aatrox31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.778 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 53,1% · 779 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.742 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,1% · 2.588 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.770 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.662 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.512 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.796 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.450 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.450 trận
- Lee Sin104 trận57,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 5.590 trận
- Wukong102 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.073 trận
- Jarvan IV65 trận46,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.172 trận
- Xin Zhao56 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.032 trận
- Vi48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.488 trận
- Viego48 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 2.229 trận
- Qiyana46 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.424 trận
- Sylas44 trận43,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.270 trận
- Lillia38 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.586 trận
- Nocturne35 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 692 trận
- Cho'Gath30 trận56,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.349 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.554 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 53,6% · 2.691 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 55,2% · 1.024 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 54,0% · 474 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,6% · 2.666 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,4% · 2.176 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,0% · 2.283 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,0% · 2.747 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.408 trận
- Ahri69 trận60,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.967 trận
- Syndra68 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.257 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 3.184 trận
- Orianna51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.630 trận
- Akali45 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 57,1% · 2.371 trận
- Lissandra43 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.538 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.210 trận
- Aurora40 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.297 trận
- Hwei40 trận65,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.417 trận
- Ryze40 trận37,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 58,1% · 1.142 trận
- Galio37 trận43,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.912 trận
- LeBlanc35 trận34,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.728 trận
- Malzahar35 trận42,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.319 trận
- Locke32 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.470 trận
- Yone32 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.706 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 54,6% · 1.912 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.945 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.033 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.427 trận
- Yunara115 trận43,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 4.949 trận
- Jhin96 trận51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 6.894 trận
- Caitlyn94 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,4% · 3.633 trận
- Ezreal87 trận48,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,1% · 3.991 trận
- Kai'Sa75 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 6.222 trận
- Jinx69 trận55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 4.158 trận
- Xayah59 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.168 trận
- Lucian50 trận46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.562 trận
- Ashe48 trận64,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.376 trận
- Sivir44 trận40,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.253 trận
- Aphelios40 trận67,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,2% · 3.812 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.535 trận
- Miss Fortune34 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.439 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.040 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.372 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,5% · 1.895 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.444 trận
- Nautilus113 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.037 trận
- Lulu95 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 4.828 trận
- Leona74 trận63,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.556 trận
- Thresh71 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 5.308 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.007 trận
- Braum61 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.038 trận
- Karma60 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.572 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.408 trận
- Rakan46 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.917 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.645 trận
- Bard38 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.505 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.722 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.945 trận
- Yuumi30 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.835 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 52,8% · 674 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.905 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 54,1% · 1.839 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.831 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%43.614 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%839 lượt chọn trên 42.630cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

