Annie
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 683 trên 29.966 trận
- Cấm
- 2,0%485 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 68%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 393 trận
- Gnar30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 375 trận
- K'Sante30 trận63,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,0% · 373 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 52,1% · 405 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,7% · 454 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 47,5% · 299 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,4% · 432 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 52,0% · 471 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 42,8% · 355 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 44,3% · 309 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 55,0% · 302 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,7% · 539 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,8% · 737 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 45,6% · 298 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,7% · 533 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,8% · 474 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 45,4% · 377 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,4% · 399 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,3% · 383 trận
- Wukong49 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 532 trận
- Lee Sin48 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.119 trận
- Vi47 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 329 trận
- Sylas41 trận56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 534 trận
- Jarvan IV35 trận34,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,1% · 642 trận
- Lillia30 trận56,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 55,3% · 459 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 52,8% · 231 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 49,3% · 566 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 55,3% · 170 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,8% · 636 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,8% · 386 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,4% · 659 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,7% · 726 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,6% · 579 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,8% · 437 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,6% · 580 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 54,0% · 389 trận
- Ahri103 trận51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.076 trận
- Syndra36 trận38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,5% · 871 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 654 trận
- Viktor34 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 700 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,3% · 433 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,5% · 461 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,5% · 303 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 52,1% · 426 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,2% · 331 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,0% · 683 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 56,5% · 200 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,9% · 546 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,8% · 428 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,9% · 416 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,1% · 779 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,5% · 461 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,3% · 643 trận
- Yunara56 trận57,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.252 trận
- Ezreal54 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 889 trận
- Caitlyn50 trận52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 813 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 532 trận
- Jhin46 trận37,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.531 trận
- Kai'Sa37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.405 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 353 trận
- Sivir36 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 337 trận
- Lucian35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 685 trận
- Jinx31 trận61,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 45,2% · 998 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 50,0% · 836 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 48,9% · 718 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,0% · 516 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,0% · 451 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 51,9% · 387 trận
- Nautilus73 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 949 trận
- Lulu58 trận58,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.148 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 629 trận
- Karma40 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 646 trận
- Alistar35 trận28,6%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 46,8% · 703 trận
- Braum35 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 502 trận
- Seraphine34 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 398 trận
- Blitzcrank33 trận48,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 689 trận
- Milio33 trận36,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,3% · 459 trận
- Rakan33 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 486 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.157 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 53,2% · 126 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,8% · 512 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 55,6% · 216 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,0% · 459 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 51,5% · 689 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,9% · 595 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%11.149 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%369 lượt chọn trên 32.632cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,1%71 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

