Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 128 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 683 trên 29.966 trận
Cấm
2,0%485 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 45,9% đến 52,3% trên 656 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,8%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    52%
    SoloQ
    68%
    Được dùng trong 52% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (68%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện77% · 12.340
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 10.971
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 52% · 757 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 168 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.370
18%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

527-1 so với 528
971+72 so với 899
1.374+195 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Annietướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,3% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+12,0 điểmSoloQ +1,8
Ornn54,8% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Gnar50,0% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia56,7% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ +5,4
Sylas56,1% · kỳ vọng 48,1% · 41 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Wukong49,0% · kỳ vọng 46,7% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Vi51,1% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,5% · kỳ vọng 47,2% · 103 trận+4,3 điểmSoloQ +3,1
Yone48,6% · kỳ vọng 45,7% · 35 trận+2,9 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+10,3 điểmSoloQ -0,6
Jinx61,3% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+13,3 điểmSoloQ -4,3
Caitlyn52,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ +4,4
Xayah51,1% · kỳ vọng 47,7% · 47 trận+3,3 điểmSoloQ -3,9
Lucian54,3% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,6% · kỳ vọng 51,2% · 58 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Nautilus54,8% · kỳ vọng 49,6% · 73 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Rakan54,5% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+6,6 điểmSoloQ -2,2
Seraphine52,9% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Karma55,0% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,5% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+3,7 điểmSoloQ -2,3
K'Sante48,6% · kỳ vọng 46,9% · 37 trận+1,8 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,4% · kỳ vọng 51,4% · 89 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 48,0% · 49 trận+7,1 điểmSoloQ +0,6
Ashe51,3% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+0,1 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,4% · kỳ vọng 48,6% · 47 trận+8,9 điểmSoloQ +0,5
Rakan55,6% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+5,4 điểmSoloQ -5,7
Thresh56,3% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Braum53,7% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Karma50,0% · kỳ vọng 46,6% · 38 trận+3,4 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn31 trận
    54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 393 trận
  • Gnar30 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 375 trận
  • K'Sante30 trận
    63,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,0% · 373 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 52,1% · 405 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 53,7% · 454 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong49 trận
    49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 532 trận
  • Lee Sin48 trận
    45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.119 trận
  • Vi47 trận
    51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 329 trận
  • Sylas41 trận
    56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 534 trận
  • Jarvan IV35 trận
    34,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,1% · 642 trận
Mid21 tướng
  • Ahri103 trận
    51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.076 trận
  • Syndra36 trận
    38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,5% · 871 trận
  • Yone35 trận
    48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 654 trận
  • Viktor34 trận
    44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 700 trận
  • Aurora26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 322 trận
ADC16 tướng
  • Yunara56 trận
    57,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.252 trận
  • Ezreal54 trận
    51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 889 trận
  • Caitlyn50 trận
    52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 813 trận
  • Xayah47 trận
    51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 532 trận
  • Jhin46 trận
    37,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.531 trận
Support18 tướng
  • Nautilus73 trận
    54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 949 trận
  • Lulu58 trận
    58,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.148 trận
  • Leona44 trận
    47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 629 trận
  • Karma40 trận
    55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 646 trận
  • Alistar35 trận
    28,6%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 46,8% · 703 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%11.149 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,1%369 lượt chọn trên 32.632cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,1%71 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,8%G1141 trận trên 7.897
  • 2,4%G2186 trận trên 7.897
  • 3,7%G3+115 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 141 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.