Hồ sơ tướng · Mid

Azir

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 762 trên 29.966 trận
Cấm
2,6%626 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,7% từ 43,7% đến 49,7% trên 748 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    1,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công56% · 10.461
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 14.695
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 233 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 2.283
26%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

504-24 so với 528
943+44 so với 899
1.331+152 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Azirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,6% · kỳ vọng 46,8% · 47 trận+12,7 điểmSoloQ -2,7
K'Sante57,9% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ -1,9
Jax54,5% · kỳ vọng 46,7% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ -6,7
Renekton51,3% · kỳ vọng 45,2% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -6,0
Ambessa48,6% · kỳ vọng 45,9% · 35 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 48,3% · 59 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin49,0% · kỳ vọng 46,8% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,8% · kỳ vọng 48,2% · 64 trận+9,6 điểmSoloQ +4,1
Syndra48,9% · kỳ vọng 45,2% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ -4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal59,2% · kỳ vọng 49,9% · 49 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 44,5% · 59 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Jhin50,8% · kỳ vọng 49,1% · 61 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Sivir51,4% · kỳ vọng 47,2% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +4,1
Lucian50,0% · kỳ vọng 47,3% · 42 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,8% · kỳ vọng 45,8% · 37 trận+11,0 điểmSoloQ +2,2
Milio56,8% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ -1,4
Lulu51,8% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+3,0 điểmSoloQ -1,9
Thresh51,1% · kỳ vọng 45,2% · 45 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,3% · kỳ vọng 47,4% · 35 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 45,1% · 54 trận+6,8 điểmSoloQ +3,4
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 46,5% · 75 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao51,9% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin49,2% · kỳ vọng 44,3% · 65 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Xayah54,3% · kỳ vọng 48,0% · 46 trận+6,4 điểmSoloQ +2,3
Ezreal48,1% · kỳ vọng 43,5% · 52 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Miss Fortune51,4% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa47,8% · kỳ vọng 45,6% · 67 trận+2,2 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh68,4% · kỳ vọng 48,1% · 38 trận+20,3 điểmSoloQ -2,3
Leona50,0% · kỳ vọng 45,0% · 46 trận+5,0 điểmSoloQ +2,4
Rell56,7% · kỳ vọng 50,3% · 30 trận+6,3 điểmSoloQ -1,6
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
Lulu45,8% · kỳ vọng 44,6% · 48 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn49 trận
    44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 405 trận
  • Sion47 trận
    59,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,0% · 320 trận
  • Renekton39 trận
    51,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 42,2% · 495 trận
  • K'Sante38 trận
    57,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,7% · 486 trận
  • Ambessa35 trận
    48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 529 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong68 trận
    33,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,3% · 647 trận
  • Jarvan IV59 trận
    54,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 756 trận
  • Lee Sin49 trận
    49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.272 trận
  • Vi43 trận
    30,2%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 43,2% · 391 trận
  • Xin Zhao42 trận
    42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 40,3% · 298 trận
Mid20 tướng
  • Orianna64 trận
    57,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,1% · 461 trận
  • Ahri60 trận
    36,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 879 trận
  • Viktor60 trận
    35,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,6% · 837 trận
  • Syndra45 trận
    48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 42,7% · 962 trận
  • Xerath33 trận
    36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,3% · 437 trận
ADC17 tướng
  • Yunara81 trận
    43,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.374 trận
  • Jhin61 trận
    50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.766 trận
  • Caitlyn59 trận
    47,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 918 trận
  • Kai'Sa55 trận
    34,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.637 trận
  • Ezreal49 trận
    59,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.010 trận
Support18 tướng
  • Lulu85 trận
    51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.311 trận
  • Nautilus68 trận
    39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.137 trận
  • Braum63 trận
    38,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,4% · 638 trận
  • Leona46 trận
    47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,5% · 739 trận
  • Thresh45 trận
    51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 1.356 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%13.271 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%419 lượt chọn trên 32.632cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,2%G1171 trận trên 7.897
  • 3,0%G2235 trận trên 7.897
  • 2,3%G3+71 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 171 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.