Jayce
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.408 trên 28.200 trận
- Cấm
- 13,4%3.003 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa67 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.930 trận
- K'Sante66 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.205 trận
- Gnar59 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.510 trận
- Sion45 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.595 trận
- Aatrox44 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.056 trận
- Ornn37 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.379 trận
- Olaf36 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.124 trận
- Yorick35 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.714 trận
- Dr. Mundo31 trận61,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.282 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.406 trận
- Malphite31 trận29,0%chênh lệch -22,1 điểmSoloQ: 43,1% · 5.097 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 49,4% · 896 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,4% · 2.202 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.420 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 44,8% · 2.965 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 51,7% · 2.982 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,0% · 2.147 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.780 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.691 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,9% · 1.865 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,1% · 5.097 trận
- Lee Sin89 trận39,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 6.482 trận
- Wukong82 trận42,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.125 trận
- Jarvan IV62 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.758 trận
- Vi61 trận65,6%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.598 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.771 trận
- Xin Zhao48 trận60,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.266 trận
- Qiyana39 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.793 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.022 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 50,2% · 804 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,7% · 2.718 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.684 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 49,1% · 489 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,0% · 3.032 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.502 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.256 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,7% · 2.667 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.737 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 44,9% · 2.471 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 47,8% · 2.872 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.600 trận
- Syndra73 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.667 trận
- Viktor69 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.345 trận
- Ahri58 trận58,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,6% · 3.092 trận
- Orianna57 trận63,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.800 trận
- Lissandra40 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.743 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.890 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.442 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.479 trận
- Galio30 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.108 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 45,6% · 1.461 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,8% · 2.149 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 49,1% · 3.247 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.102 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,9% · 3.510 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,9% · 2.588 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 46,9% · 2.316 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,5% · 2.288 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,9% · 2.108 trận
- Yunara104 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 5.432 trận
- Ezreal82 trận63,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.415 trận
- Caitlyn76 trận46,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.807 trận
- Jhin66 trận53,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 7.554 trận
- Kai'Sa62 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 6.652 trận
- Ashe54 trận42,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.533 trận
- Jinx54 trận53,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 4.417 trận
- Lucian54 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.869 trận
- Xayah52 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.495 trận
- Tristana41 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.921 trận
- Sivir38 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.344 trận
- Zeri37 trận40,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.609 trận
- Miss Fortune35 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.553 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 47,4% · 4.083 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 47,8% · 2.255 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.701 trận
- Nautilus101 trận53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 4.638 trận
- Lulu89 trận48,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 5.504 trận
- Milio56 trận46,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.716 trận
- Karma55 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.143 trận
- Leona53 trận58,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.819 trận
- Braum51 trận45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.150 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.604 trận
- Rakan49 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.253 trận
- Thresh43 trận37,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,6% · 5.572 trận
- Rell40 trận60,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.443 trận
- Blitzcrank37 trận37,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.202 trận
- Neeko32 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 801 trận
- Alistar31 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,0% · 2.976 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 54,0% · 1.923 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,9% · 2.789 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.168 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,1% · 2.123 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,2% · 2.227 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%49.922 lượt chọn trên 1.322.232cấm 15,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%939 lượt chọn trên 42.630cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

