Kayn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 585 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,6%386 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.195 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.196 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,0% · 743 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 49,8% · 979 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 54,7% · 779 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.043 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 49,5% · 784 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,4% · 712 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 49,3% · 807 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,3% · 919 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,4% · 1.419 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.867 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.258 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,3% · 903 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.215 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.187 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.164 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.280 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.167 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.022 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.606 trận
- Wukong52 trận46,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.700 trận
- Lee Sin46 trận37,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.669 trận
- Vi41 trận53,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 808 trận
- Jarvan IV39 trận30,8%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.562 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.483 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 49,2% · 594 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.736 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.151 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,4% · 420 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.800 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,9% · 551 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.749 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.194 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,8% · 269 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,2% · 2.144 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.054 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,3% · 2.024 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.811 trận
- Ahri44 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.036 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.910 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 47,9% · 966 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 53,5% · 878 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,4% · 702 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.596 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.104 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.057 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 44,0% · 1.017 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.852 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 52,7% · 807 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.943 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.375 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.057 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 46,8% · 1.187 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.376 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.559 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.057 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.735 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.293 trận
- Kai'Sa50 trận48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.855 trận
- Yunara46 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.124 trận
- Jinx40 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.911 trận
- Caitlyn38 trận44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.392 trận
- Ashe33 trận51,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.088 trận
- Ezreal31 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.412 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 50,1% · 4.406 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.679 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 49,6% · 899 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 46,7% · 2.366 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,4% · 2.046 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.366 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.418 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.004 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 52,4% · 687 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.211 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.194 trận
- Nautilus59 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.683 trận
- Lulu44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.035 trận
- Leona40 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.810 trận
- Blitzcrank31 trận32,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.767 trận
- Braum30 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.412 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,3% · 3.250 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.127 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.133 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.277 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.724 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.689 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.221 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,2% · 1.185 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,3% · 419 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 51,1% · 538 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.216 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.380 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.868 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.683 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%31.039 lượt chọn trên 1.378.115cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%288 lượt chọn trên 32.631cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

