Hồ sơ tướng · Jungle

Kayn

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 137 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 585 trên 29.966 trận
Cấm
1,6%386 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,1% từ 42,6% đến 49,6% trên 547 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 547 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 44.655 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thu Thập Hắc Ám (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám43% · 18.960
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám. 57% · 662 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt90% · 40.080
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 123 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 2.011
7%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
  3. Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

382-1 so với 383
917+122 so với 796
1.211+155 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kayntướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,7% · kỳ vọng 45,8% · 41 trận+7,9 điểmSoloQ -1,5
Wukong46,2% · kỳ vọng 43,7% · 52 trận+2,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 44,2% · 44 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,0% · kỳ vọng 43,8% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ -0,9
Ashe51,5% · kỳ vọng 44,0% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ -0,1
Ezreal54,8% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa48,0% · kỳ vọng 47,1% · 50 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn44,7% · kỳ vọng 43,9% · 38 trận+0,8 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,8% · kỳ vọng 46,6% · 59 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,6% · kỳ vọng 46,2% · 33 trận+11,4 điểmSoloQ +0,6
K'Sante44,7% · kỳ vọng 43,9% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,8% · kỳ vọng 47,5% · 45 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Viktor55,9% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+9,4 điểmSoloQ +1,1
Ahri52,9% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+5,0 điểmSoloQ -2,6
Sylas48,4% · kỳ vọng 45,5% · 31 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,3% · kỳ vọng 43,7% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ +0,7
Jinx52,9% · kỳ vọng 47,2% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 48,2% · 45 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa45,5% · kỳ vọng 45,0% · 44 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2
Ezreal43,2% · kỳ vọng 42,9% · 44 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,9% · kỳ vọng 44,0% · 51 trận+9,0 điểmSoloQ -0,1
Braum55,0% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+7,8 điểmSoloQ +0,2
Nautilus52,2% · kỳ vọng 45,6% · 46 trận+6,6 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+1,3 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.195 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.196 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 743 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 49,8% · 979 trận
  • Mordekaiser21 trận
    —SoloQ: 54,7% · 779 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong52 trận
    46,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.700 trận
  • Lee Sin46 trận
    37,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.669 trận
  • Vi41 trận
    53,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 808 trận
  • Jarvan IV39 trận
    30,8%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.562 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.483 trận
Mid20 tướng
  • Ahri44 trận
    50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.036 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.910 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 47,9% · 966 trận
  • Hwei25 trận
    —SoloQ: 53,5% · 878 trận
  • Xerath25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 702 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa50 trận
    48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.855 trận
  • Yunara46 trận
    50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.124 trận
  • Jinx40 trận
    40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.911 trận
  • Caitlyn38 trận
    44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.392 trận
  • Ashe33 trận
    51,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.088 trận
Support19 tướng
  • Nautilus59 trận
    50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.683 trận
  • Lulu44 trận
    47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.035 trận
  • Leona40 trận
    45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.810 trận
  • Blitzcrank31 trận
    32,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.767 trận
  • Braum30 trận
    43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.412 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%31.039 lượt chọn trên 1.378.115cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,9%288 lượt chọn trên 32.631cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G1106 trận trên 7.897
  • 1,7%G2131 trận trên 7.897
  • 2,0%G3+64 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.