LeBlanc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.677 trên 28.529 trận
- Cấm
- 17,3%3.950 lượt cấm trên 22.792 trận, so với 25,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,3%
- SoloQ
- 25,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante84 trận56,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.458 trận
- Ambessa80 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.449 trận
- Renekton74 trận52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.397 trận
- Sion72 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 923 trận
- Gnar70 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.078 trận
- Yone67 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.602 trận
- Ornn64 trận39,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.107 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.408 trận
- Malphite54 trận57,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.668 trận
- Camille49 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.695 trận
- Mordekaiser47 trận57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 887 trận
- Olaf45 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 878 trận
- Dr. Mundo41 trận41,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,1% · 945 trận
- Jax40 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.449 trận
- Shen38 trận52,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.038 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 52,7% · 1.166 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,2% · 2.149 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.386 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.459 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.360 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.278 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,2% · 2.149 trận
- Lee Sin144 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.909 trận
- Jarvan IV126 trận59,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.257 trận
- Wukong120 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.734 trận
- Vi110 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.229 trận
- Sylas85 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.035 trận
- Xin Zhao75 trận54,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 734 trận
- Viego59 trận47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.957 trận
- Lillia54 trận37,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.296 trận
- Nocturne54 trận42,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,1% · 704 trận
- Qiyana43 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.833 trận
- Kha'Zix34 trận38,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.190 trận
- Naafiri34 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 764 trận
- Cho'Gath32 trận59,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.074 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,6% · 701 trận
- Graves31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.080 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.978 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.386 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.185 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,0% · 2.066 trận
- Syndra138 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.845 trận
- Ahri118 trận54,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.687 trận
- Orianna110 trận59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.176 trận
- Vex108 trận36,1%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.926 trận
- Lissandra94 trận46,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.069 trận
- Viktor92 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.320 trận
- Akali62 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.598 trận
- Galio60 trận41,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.639 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.992 trận
- Hwei42 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 974 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.657 trận
- Aurora40 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.120 trận
- Xerath38 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 801 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 56,2% · 625 trận
- Twisted Fate35 trận65,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.728 trận
- Locke31 trận64,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.127 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.900 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.609 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.639 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.304 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.725 trận
- Caitlyn148 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.910 trận
- Yunara144 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.772 trận
- Kai'Sa129 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.724 trận
- Ezreal119 trận49,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,4% · 3.198 trận
- Jinx103 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.277 trận
- Jhin97 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 5.271 trận
- Lucian90 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.180 trận
- Xayah73 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.717 trận
- Tristana68 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.851 trận
- Aphelios63 trận54,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.661 trận
- Sivir63 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.001 trận
- Ashe56 trận62,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.152 trận
- Zeri55 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.782 trận
- Miss Fortune51 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.187 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 818 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.373 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.361 trận
- Nautilus152 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.150 trận
- Lulu141 trận54,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.659 trận
- Braum95 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.625 trận
- Thresh95 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 4.005 trận
- Seraphine92 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.220 trận
- Leona87 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.098 trận
- Blitzcrank85 trận54,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.237 trận
- Karma78 trận48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.180 trận
- Milio78 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.385 trận
- Alistar62 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.982 trận
- Rell62 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.583 trận
- Rakan61 trận44,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.566 trận
- Yuumi51 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.559 trận
- Bard45 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.907 trận
- Neeko38 trận60,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,0% · 569 trận
- Pyke34 trận67,6%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.611 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.072 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 47,7% · 1.906 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.867 lượt chọn trên 1.322.237cấm 25,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%1.168 lượt chọn trên 42.630cấm 18,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

