Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.544 trên 28.808 trận
Cấm
1,5%339 lượt cấm trên 23.091 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,1% từ 48,1% đến 56,0% trên 438 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,9%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 507.047 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 15.600
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 9.261
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 503 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 4
4%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Shadowflame, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin67,6% · kỳ vọng 54,4% · 37 trận+13,1 điểmSoloQ +2,2
Kai'Sa64,9% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+12,2 điểmSoloQ +1,1
Xayah53,1% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,2% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ +2,2
Leona60,0% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+6,6 điểmSoloQ -1,9
Alistar54,5% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,6% · kỳ vọng 54,5% · 33 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,3% · kỳ vọng 48,6% · 31 trận+12,7 điểmSoloQ +1,6
Tristana61,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+10,0 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 47,4% · 266 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,2% · 542 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 487 trận
  • Olaf22 trận
    —SoloQ: 46,6% · 367 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 46,2% · 329 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong42 trận
    57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 566 trận
  • Jarvan IV30 trận
    50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 621 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 345 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.299 trận
  • Lillia19 trận
    —SoloQ: 45,4% · 447 trận
Mid18 tướng
  • Ahri32 trận
    31,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,8% · 687 trận
  • Viktor31 trận
    58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 776 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 788 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 46,0% · 361 trận
  • Galio17 trận
    —SoloQ: 46,9% · 512 trận
ADC16 tướng
  • Jhin37 trận
    67,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.662 trận
  • Kai'Sa37 trận
    64,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.588 trận
  • Caitlyn33 trận
    48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 782 trận
  • Ezreal33 trận
    51,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,8% · 1.071 trận
  • Xayah32 trận
    53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 664 trận
Support17 tướng
  • Nautilus38 trận
    63,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,3% · 959 trận
  • Leona35 trận
    60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 792 trận
  • Alistar33 trận
    54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 864 trận
  • Thresh31 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.307 trận
  • Rakan29 trận
    —SoloQ: 52,2% · 596 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%17.172 lượt chọn trên 2.005.438cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%307 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,2%G192 trận trên 7.436
  • 1,6%G2118 trận trên 7.440
  • 2,7%G3+81 trận trên 2.972
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.