Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.544 trên 28.808 trận
- Cấm
- 1,5%339 lượt cấm trên 23.091 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion28 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,2% · 542 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,9% · 487 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,6% · 367 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 46,2% · 329 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,9% · 473 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,5% · 545 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,1% · 483 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,0% · 685 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,0% · 474 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 60,1% · 188 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 47,8% · 335 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,7% · 308 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 52,8% · 252 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,1% · 592 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,4% · 519 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,7% · 453 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,1% · 592 trận
- Wukong42 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 566 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 621 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 48,4% · 345 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.299 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,4% · 447 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 47,8% · 276 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 45,2% · 394 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 53,9% · 892 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 44,7% · 620 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,1% · 277 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,9% · 628 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,0% · 613 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,7% · 622 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,5% · 404 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Ahri32 trận31,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,8% · 687 trận
- Viktor31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 776 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,1% · 788 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 46,0% · 361 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 46,9% · 512 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,5% · 699 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,1% · 463 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 55,4% · 377 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 56,0% · 293 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,7% · 751 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,9% · 586 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,9% · 512 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,2% · 453 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 44,2% · 154 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,7% · 574 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,6% · 523 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,5% · 765 trận
- Jhin37 trận67,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.662 trận
- Kai'Sa37 trận64,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.588 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 782 trận
- Ezreal33 trận51,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,8% · 1.071 trận
- Xayah32 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 664 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.118 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,2% · 648 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 46,0% · 929 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.037 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,7% · 314 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,3% · 618 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,4% · 357 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,1% · 809 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,2% · 372 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 54,2% · 253 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,1% · 567 trận
- Nautilus38 trận63,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,3% · 959 trận
- Leona35 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 792 trận
- Alistar33 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 864 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.307 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 52,2% · 596 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 50,1% · 581 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 45,5% · 560 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 49,5% · 958 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 46,9% · 422 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,6% · 620 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 54,5% · 255 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,4% · 599 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 55,2% · 735 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 41,0% · 361 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,6% · 447 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,2% · 632 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,4% · 547 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.172 lượt chọn trên 2.005.438cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%307 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

