Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 1.133 trên 28.425 trận
Cấm
4,0%909 lượt cấm trên 22.691 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,9% từ 50,4% đến 55,4% trên 1.058 trậnSoloQ 48,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    48,1%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.058 trận, so với 48,1% ở soloQ trên 20.674 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,1%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần70% · 14.536
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 13.904
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (50%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 279 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.896
27%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,9% · kỳ vọng 49,8% · 46 trận+11,1 điểmSoloQ -1,0
Yone64,1% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+11,0 điểmSoloQ -4,1
Aatrox56,5% · kỳ vọng 51,2% · 46 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
K'Sante56,6% · kỳ vọng 55,3% · 83 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Ambessa52,7% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,0% · kỳ vọng 50,3% · 119 trận+7,6 điểmSoloQ +2,7
Qiyana61,7% · kỳ vọng 50,5% · 47 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
Sejuani59,4% · kỳ vọng 55,8% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ -4,0
Lillia53,1% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Sylas52,4% · kỳ vọng 52,1% · 42 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio67,7% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+13,0 điểmSoloQ -1,3
Syndra57,5% · kỳ vọng 51,7% · 80 trận+5,8 điểmSoloQ -1,1
Sylas62,2% · kỳ vọng 53,4% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Hwei57,1% · kỳ vọng 52,1% · 42 trận+5,1 điểmSoloQ -5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,6% · kỳ vọng 50,8% · 89 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Kalista60,0% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+9,5 điểmSoloQ +4,3
Jinx55,3% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Xayah54,0% · kỳ vọng 51,8% · 87 trận+2,2 điểmSoloQ -1,2
Jhin58,7% · kỳ vọng 55,4% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,6% · kỳ vọng 55,3% · 61 trận+10,3 điểmSoloQ +1,3
Leona64,3% · kỳ vọng 54,5% · 56 trận+9,8 điểmSoloQ -0,3
Lulu61,0% · kỳ vọng 55,0% · 100 trận+6,0 điểmSoloQ -1,0
Seraphine53,6% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+1,4 điểmSoloQ +2,6
Blitzcrank54,3% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner68,8% · kỳ vọng 51,5% · 32 trận+17,3 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin57,0% · kỳ vọng 52,7% · 79 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Vi54,8% · kỳ vọng 53,4% · 126 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao55,2% · kỳ vọng 53,3% · 58 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone64,6% · kỳ vọng 56,1% · 82 trận+8,5 điểmSoloQ +0,2
Sylas61,1% · kỳ vọng 52,4% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Ahri56,5% · kỳ vọng 54,6% · 69 trận+1,9 điểmSoloQ +2,8
Galio51,4% · kỳ vọng 51,1% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,8% · kỳ vọng 55,0% · 78 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara61,8% · kỳ vọng 55,1% · 102 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Xayah60,7% · kỳ vọng 54,1% · 61 trận+6,6 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa58,9% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+6,8 điểmSoloQ -1,2
Jhin52,8% · kỳ vọng 50,5% · 127 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,3% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+9,5 điểmSoloQ -0,1
Rell63,8% · kỳ vọng 56,7% · 69 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
Alistar60,0% · kỳ vọng 54,5% · 70 trận+5,5 điểmSoloQ +2,9
Rakan57,1% · kỳ vọng 53,7% · 77 trận+3,4 điểmSoloQ +2,0
Braum57,3% · kỳ vọng 54,2% · 82 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn90 trận
    45,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,3% · 470 trận
  • K'Sante83 trận
    56,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 870 trận
  • Galio73 trận
    46,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 424 trận
  • Sion57 trận
    49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 368 trận
  • Ambessa55 trận
    52,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 781 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong119 trận
    58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 648 trận
  • Jarvan IV79 trận
    54,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 743 trận
  • Lee Sin78 trận
    43,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.790 trận
  • Vi76 trận
    51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 527 trận
  • Xin Zhao63 trận
    49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 373 trận
Mid21 tướng
  • Syndra80 trận
    57,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 998 trận
  • Viktor80 trận
    38,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,1% · 899 trận
  • Ahri73 trận
    47,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 856 trận
  • Orianna53 trận
    47,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 515 trận
  • Lissandra48 trận
    54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 518 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal91 trận
    53,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.197 trận
  • Yunara89 trận
    59,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
  • Xayah87 trận
    54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 724 trận
  • Caitlyn83 trận
    36,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.076 trận
  • Jinx76 trận
    55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.223 trận
Support19 tướng
  • Nautilus102 trận
    47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
  • Lulu100 trận
    61,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.487 trận
  • Braum80 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 715 trận
  • Milio70 trận
    54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 488 trận
  • Rakan64 trận
    45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 659 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%14.531 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%796 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%288 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,2%G1308 trận trên 7.388
  • 4,1%G2304 trận trên 7.393
  • 4,3%G3+128 trận trên 2.946
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 308 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.