Ryze
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.537 trên 28.507 trận
- Cấm
- 4,4%1.012 lượt cấm trên 22.771 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante86 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 813 trận
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 42,1% · 544 trận
- Sion75 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,6% · 471 trận
- Renekton73 trận46,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 718 trận
- Ambessa66 trận36,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,2% · 745 trận
- Malphite63 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 686 trận
- Gnar60 trận61,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,8% · 567 trận
- Aatrox59 trận37,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,1% · 760 trận
- Dr. Mundo50 trận42,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,8% · 423 trận
- Nasus47 trận53,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 439 trận
- Camille45 trận66,7%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 46,4% · 758 trận
- Olaf45 trận51,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,8% · 601 trận
- Zaahen44 trận43,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 421 trận
- Shen43 trận37,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 44,3% · 463 trận
- Gwen36 trận36,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 42,6% · 305 trận
- Jax32 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 760 trận
- Yone30 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.126 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.102 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 42,3% · 714 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,4% · 673 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 43,4% · 636 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,5% · 747 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 43,4% · 636 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.102 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,4% · 686 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,4% · 636 trận
- Wukong124 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,0% · 814 trận
- Lee Sin115 trận53,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.079 trận
- Jarvan IV106 trận55,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,4% · 908 trận
- Vi95 trận45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 594 trận
- Sylas89 trận42,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.345 trận
- Xin Zhao80 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 42,2% · 422 trận
- Qiyana48 trận58,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.220 trận
- Sejuani47 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 209 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,8% · 207 trận
- Cho'Gath44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 626 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 292 trận
- Viego43 trận39,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 44,5% · 949 trận
- Lillia36 trận52,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,1% · 701 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 43,4% · 76 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,6% · 952 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 48,5% · 996 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,9% · 986 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 44,0% · 722 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,8% · 601 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 47,2% · 975 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,2% · 626 trận
- Ahri108 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.126 trận
- Syndra97 trận36,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.394 trận
- Viktor94 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.201 trận
- Orianna87 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 648 trận
- Sylas78 trận60,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.309 trận
- Cassiopeia68 trận39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 387 trận
- Anivia61 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 453 trận
- Aurora49 trận63,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 47,4% · 494 trận
- Hwei48 trận39,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 42,8% · 561 trận
- Taliyah47 trận40,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 479 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.113 trận
- Lissandra44 trận40,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 41,7% · 530 trận
- Akali41 trận61,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,0% · 842 trận
- Twisted Fate40 trận62,5%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 41,9% · 1.142 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.058 trận
- LeBlanc36 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,8% · 625 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 45,0% · 825 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 43,0% · 832 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 50,5% · 638 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,6% · 739 trận
- Yunara168 trận47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 2.013 trận
- Kai'Sa122 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.442 trận
- Jhin108 trận49,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.661 trận
- Caitlyn95 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.243 trận
- Ezreal95 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.451 trận
- Xayah92 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 43,3% · 873 trận
- Lucian88 trận55,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.031 trận
- Sivir72 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 508 trận
- Jinx66 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,3% · 1.680 trận
- Ashe59 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,0% · 523 trận
- Aphelios53 trận45,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.398 trận
- Tristana53 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.450 trận
- Zeri48 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,6% · 980 trận
- Miss Fortune47 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,2% · 577 trận
- Kalista35 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,6% · 861 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 41,9% · 675 trận
- Lulu144 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.014 trận
- Nautilus139 trận46,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.673 trận
- Leona98 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 986 trận
- Braum94 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 42,3% · 872 trận
- Milio89 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,2% · 615 trận
- Thresh75 trận54,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 40,9% · 2.025 trận
- Rakan72 trận43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 726 trận
- Alistar70 trận41,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 42,5% · 1.114 trận
- Rell66 trận53,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 42,6% · 864 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 590 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.002 trận
- Bard54 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 996 trận
- Blitzcrank53 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.066 trận
- Yuumi39 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 692 trận
- Poppy34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 344 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 46,0% · 896 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 46,4% · 748 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,8% · 848 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.273 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%956 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,9%268 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

