Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,2%được chọn trong 5.394 trên 28.106 trận
- Cấm
- 23,5%5.271 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 21,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante153 trận49,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.107 trận
- Sion124 trận57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.201 trận
- Renekton119 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.194 trận
- Ambessa109 trận42,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.857 trận
- Ornn106 trận41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.255 trận
- Dr. Mundo96 trận45,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.148 trận
- Aatrox89 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.018 trận
- Zaahen82 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.264 trận
- Shen73 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.275 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.356 trận
- Jax70 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.334 trận
- Nasus70 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Yone66 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.962 trận
- Gnar63 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.320 trận
- Camille61 trận62,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.972 trận
- Jayce56 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.771 trận
- Fiora39 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.010 trận
- Garen39 trận41,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.538 trận
- Irelia34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.816 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 51,1% · 2.061 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.482 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,9% · 2.771 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,9% · 2.771 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.482 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.482 trận
- Lee Sin235 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 6.424 trận
- Wukong211 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.255 trận
- Vi184 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.746 trận
- Jarvan IV176 trận54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.886 trận
- Xin Zhao118 trận40,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.200 trận
- Viego111 trận54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.856 trận
- Cho'Gath88 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.218 trận
- Nocturne83 trận50,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,3% · 902 trận
- Qiyana76 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.927 trận
- Graves62 trận38,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.816 trận
- Lillia61 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.587 trận
- Sejuani54 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 637 trận
- Hecarim44 trận52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.328 trận
- Elise42 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.498 trận
- Shyvana42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 60,5% · 1.018 trận
- Ekko41 trận58,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.959 trận
- Kha'Zix39 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.527 trận
- Nidalee31 trận58,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.564 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.499 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,1% · 2.218 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.503 trận
- Syndra182 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.900 trận
- Viktor164 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.161 trận
- Ahri142 trận53,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.048 trận
- Akali108 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.783 trận
- Orianna107 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.523 trận
- Yone92 trận40,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.156 trận
- Galio85 trận40,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.325 trận
- Ryze84 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.345 trận
- Hwei83 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.558 trận
- LeBlanc83 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.035 trận
- Aurora74 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.444 trận
- Vex70 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.373 trận
- Cassiopeia65 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 900 trận
- Locke65 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.891 trận
- Xerath63 trận49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.023 trận
- Twisted Fate44 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.270 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.325 trận
- Zed36 trận63,9%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.177 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.685 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.824 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,7% · 2.060 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,2% · 2.325 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 2.060 trận
- Yunara227 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 5.150 trận
- Caitlyn195 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.609 trận
- Ashe187 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.952 trận
- Kai'Sa181 trận50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 6.532 trận
- Jhin176 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 6.592 trận
- Ezreal169 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 3.812 trận
- Jinx168 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 4.485 trận
- Xayah131 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.509 trận
- Lucian123 trận49,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.725 trận
- Tristana117 trận54,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.838 trận
- Sivir98 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.402 trận
- Aphelios93 trận57,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.560 trận
- Miss Fortune77 trận55,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.540 trận
- Varus64 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.268 trận
- Zeri58 trận53,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.402 trận
- Kalista52 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.120 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.655 trận
- Nautilus290 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.538 trận
- Lulu211 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.979 trận
- Seraphine180 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.716 trận
- Leona177 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.093 trận
- Braum164 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.518 trận
- Thresh153 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 5.229 trận
- Blitzcrank133 trận53,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.390 trận
- Rell122 trận45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.434 trận
- Karma120 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.841 trận
- Milio103 trận54,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.568 trận
- Rakan84 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.136 trận
- Bard64 trận57,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.362 trận
- Neeko62 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 748 trận
- Yuumi60 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 57,1% · 1.803 trận
- Poppy51 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 930 trận
- Pyke44 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.932 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.754 trận
- Nami31 trận61,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.365 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,9% · 2.096 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%45.241 lượt chọn trên 1.322.239cấm 21,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%1.809 lượt chọn trên 42.630cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

