Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,2%được chọn trong 5.460 trên 28.450 trận
- Cấm
- 23,5%5.335 lượt cấm trên 22.714 trận, so với 21,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite70 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,6% · 2.992 trận
- Gnar47 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 747 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 45,9% · 244 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 55,6% · 2.992 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 43,1% · 167 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 43,4% · 129 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,1% · 271 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,0% · 245 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 38,8% · 121 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Wukong33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,0% · 428 trận
- Vi32 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 311 trận
- Lee Sin31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.092 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,4% · 464 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,4% · 419 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,6% · 688 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,5% · 483 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,4% · 539 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 53,5% · 563 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 53,6% · 293 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,0% · 759 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 49,6% · 462 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 52,0% · 519 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,6% · 273 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,5% · 514 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,9% · 480 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 43,7% · 252 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 54,4% · 237 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 56,0% · 339 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,9% · 484 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 51,3% · 191 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,7% · 534 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,1% · 347 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 51,8% · 427 trận
- Ezreal32 trận43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 56,3% · 688 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 51,1% · 781 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 51,7% · 632 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 49,6% · 848 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.248 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 43,3% · 460 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.263 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,6% · 416 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,8% · 720 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 54,5% · 202 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,2% · 617 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,6% · 372 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,4% · 296 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.180 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 48,4% · 835 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 49,1% · 821 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 50,9% · 924 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,9% · 483 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 44,5% · 382 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,2% · 390 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 56,4% · 250 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 53,4% · 479 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,1% · 442 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 54,5% · 297 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,6% · 349 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,3% · 411 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 47,1% · 403 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%8.534 lượt chọn trên 1.322.232cấm 21,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%256 lượt chọn trên 42.630cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

