Zeri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.816 trên 28.314 trận
- Cấm
- 4,2%940 lượt cấm trên 22.590 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,7 điểm130 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn99 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.310 trận
- Ambessa97 trận49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.875 trận
- K'Sante83 trận61,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.925 trận
- Renekton80 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.773 trận
- Sion78 trận57,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.098 trận
- Mordekaiser71 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.130 trận
- Camille66 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.070 trận
- Malphite66 trận53,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.032 trận
- Yone58 trận53,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.788 trận
- Aatrox55 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.871 trận
- Dr. Mundo53 trận66,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 57,7% · 1.065 trận
- Gwen53 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 848 trận
- Zaahen53 trận60,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Gnar52 trận57,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.442 trận
- Jax49 trận42,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.073 trận
- Jayce37 trận59,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.609 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.492 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.727 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.647 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.935 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.815 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,7% · 2.609 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.727 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,7% · 2.609 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,3% · 2.032 trận
- Wukong172 trận53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.182 trận
- Vi152 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.773 trận
- Lee Sin142 trận57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 5.185 trận
- Jarvan IV135 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.401 trận
- Xin Zhao90 trận54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.047 trận
- Viego75 trận54,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.413 trận
- Sylas58 trận46,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.402 trận
- Sejuani55 trận63,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 537 trận
- Cho'Gath48 trận43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.629 trận
- Lillia48 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.509 trận
- Graves46 trận56,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.729 trận
- Nocturne45 trận62,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 55,9% · 796 trận
- Qiyana43 trận44,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.225 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 594 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.587 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.899 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.583 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,5% · 2.586 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,9% · 2.482 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.629 trận
- Viktor129 trận49,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.104 trận
- Ahri113 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.913 trận
- Syndra94 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.325 trận
- Orianna91 trận47,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.534 trận
- Sylas89 trận60,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.694 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.711 trận
- Aurora62 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.240 trận
- Akali59 trận61,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.116 trận
- Lissandra59 trận45,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.522 trận
- Hwei58 trận58,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.249 trận
- LeBlanc55 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.782 trận
- Galio53 trận41,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.773 trận
- Locke49 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.973 trận
- Ryze48 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,4% · 980 trận
- Anivia46 trận58,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 899 trận
- Twisted Fate30 trận40,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.372 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.133 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.773 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,0% · 2.431 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.553 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,8% · 2.007 trận
- Yunara256 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.799 trận
- Kai'Sa149 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 6.647 trận
- Jhin130 trận63,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 6.783 trận
- Jinx127 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.841 trận
- Xayah107 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.335 trận
- Ezreal103 trận46,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,8% · 3.343 trận
- Sivir93 trận62,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.334 trận
- Ashe85 trận48,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.466 trận
- Lucian80 trận47,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.707 trận
- Caitlyn75 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.099 trận
- Aphelios73 trận60,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.858 trận
- Tristana67 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.829 trận
- Miss Fortune52 trận57,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.429 trận
- Kalista49 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.193 trận
- Varus39 trận43,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.030 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.707 trận
- Nautilus241 trận56,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.007 trận
- Lulu179 trận55,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 5.249 trận
- Leona128 trận58,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
- Seraphine98 trận46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.491 trận
- Rell89 trận55,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.135 trận
- Braum86 trận45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.732 trận
- Milio85 trận45,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.672 trận
- Thresh85 trận51,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.967 trận
- Rakan81 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.930 trận
- Alistar75 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.734 trận
- Blitzcrank72 trận59,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.686 trận
- Karma69 trận53,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.508 trận
- Bard50 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.392 trận
- Yuumi47 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.732 trận
- Poppy40 trận40,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,8% · 762 trận
- Pyke33 trận63,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.857 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 51,0% · 2.398 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.966 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.216 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%44.902 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%1.337 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

