Singed
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 373 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,8%637 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus28 trận—SoloQ: 51,1% · 822 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 57,5% · 630 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 49,1% · 694 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 56,2% · 454 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,5% · 758 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 52,4% · 943 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,0% · 587 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 50,8% · 543 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,5% · 570 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 51,1% · 519 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.169 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 54,1% · 460 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 52,9% · 465 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,6% · 825 trận
- Kayle8 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 57,2% · 757 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,4% · 715 trận
- Jarvan IV33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 923 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.860 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 53,4% · 922 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 53,5% · 497 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 55,1% · 336 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.182 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,7% · 935 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,9% · 923 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,1% · 699 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,9% · 695 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.062 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 52,1% · 683 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.191 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.164 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,0% · 968 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 56,6% · 1.174 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 44,9% · 641 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,5% · 566 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 54,7% · 545 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 49,5% · 396 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,2% · 1.108 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,4% · 799 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 54,1% · 488 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,4% · 701 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 46,3% · 322 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.150 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,4% · 894 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,8% · 706 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,3% · 812 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.319 trận
- Yunara31 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.852 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.369 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 58,3% · 1.492 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.673 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 55,3% · 1.015 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,1% · 2.560 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.445 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 51,1% · 589 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 53,1% · 533 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 53,4% · 669 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 49,9% · 407 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 48,9% · 882 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 48,9% · 550 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,8% · 917 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.265 trận
- Nautilus37 trận43,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.536 trận
- Lulu33 trận66,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.833 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 54,4% · 823 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.008 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.948 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 51,1% · 659 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.102 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.024 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,1% · 1.022 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,9% · 759 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,9% · 859 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 52,7% · 749 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 49,8% · 621 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 50,4% · 278 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 54,3% · 746 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.029 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.398 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%233 lượt chọn trên 42.630cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

