Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,1%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 373 trên 28.096 trận
Cấm
2,8%637 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 45,5% đến 54,5% trên 332 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,3%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần76% · 19.876
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành47% · 12.449
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 2.361
17%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

481-118 so với 599
833-35 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Singedtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,6% · kỳ vọng 47,8% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+14,7 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,4% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Nasus28 trận
    —SoloQ: 51,1% · 822 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 57,5% · 630 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 694 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 56,2% · 454 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 758 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV33 trận
    54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 923 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.860 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 47,8% · 389 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 53,4% · 922 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 53,5% · 497 trận
Mid19 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.191 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.164 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 54,0% · 968 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 56,6% · 1.174 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 641 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa33 trận
    45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.319 trận
  • Yunara31 trận
    51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.852 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.369 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 58,3% · 1.492 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.673 trận
Support17 tướng
  • Nautilus37 trận
    43,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.536 trận
  • Lulu33 trận
    66,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.833 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 54,4% · 823 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.008 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.948 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%17.398 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,5%233 lượt chọn trên 42.630cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,0%G175 trận trên 7.322
  • 1,3%G297 trận trên 7.329
  • 1,2%G3+36 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.