Fiora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 755 trên 28.107 trận
- Cấm
- 4,1%924 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 11,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.098 trận
- K'Sante67 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.780 trận
- Sion41 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 840 trận
- Aatrox40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.945 trận
- Camille33 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.029 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.937 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,9% · 868 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.129 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.783 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.764 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,5% · 2.319 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 55,0% · 638 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.073 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.091 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 51,3% · 710 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.178 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.623 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.691 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.133 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.553 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,5% · 1.172 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.831 trận
- Wukong70 trận44,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.811 trận
- Lee Sin64 trận57,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.058 trận
- Jarvan IV59 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.157 trận
- Vi43 trận39,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.199 trận
- Sylas39 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.010 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 52,7% · 879 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 54,5% · 661 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 52,3% · 2.576 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,0% · 2.159 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.524 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,6% · 2.141 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 53,0% · 419 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.361 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 53,3% · 1.931 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.323 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,4% · 2.098 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 54,0% · 1.288 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.436 trận
- Syndra53 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.587 trận
- Ahri49 trận30,6%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.416 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.189 trận
- Sylas42 trận59,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.035 trận
- Viktor41 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.441 trận
- Hwei30 trận63,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.066 trận
- Locke30 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.415 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.563 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 53,4% · 949 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.386 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.580 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.272 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.770 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,6% · 900 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.823 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.735 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.563 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.417 trận
- Yunara76 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.044 trận
- Caitlyn65 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.913 trận
- Kai'Sa60 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.839 trận
- Jhin51 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 5.352 trận
- Jinx50 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.566 trận
- Lucian47 trận61,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.093 trận
- Ezreal41 trận65,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 57,2% · 3.031 trận
- Tristana41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.038 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.095 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.784 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.680 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 52,6% · 1.179 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.545 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 53,6% · 1.193 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,8% · 1.935 trận
- Nautilus66 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.338 trận
- Lulu64 trận46,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.879 trận
- Braum50 trận52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.776 trận
- Thresh50 trận42,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 4.121 trận
- Leona49 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.278 trận
- Milio47 trận57,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.397 trận
- Rell41 trận58,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.694 trận
- Alistar38 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.215 trận
- Seraphine38 trận42,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.248 trận
- Blitzcrank35 trận62,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.209 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.629 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 55,0% · 545 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.484 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.957 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,0% · 2.062 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.574 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%36.823 lượt chọn trên 1.322.232cấm 11,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%587 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

