Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.059 trên 28.496 trận
- Cấm
- 7,1%1.608 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm102 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante223 trận47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.058 trận
- Malphite170 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,2% · 1.929 trận
- Ornn139 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.028 trận
- Renekton111 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.364 trận
- Sion92 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 645 trận
- Ambessa81 trận42,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.088 trận
- Aatrox74 trận55,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.105 trận
- Jayce62 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.510 trận
- Camille61 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.045 trận
- Olaf59 trận42,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 737 trận
- Shen47 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 863 trận
- Sylas47 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 747 trận
- Irelia44 trận52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.217 trận
- Zaahen44 trận29,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,2% · 614 trận
- Nasus42 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 634 trận
- Yone37 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.468 trận
- Malphite31 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.929 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.071 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,2% · 914 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.178 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 43,2% · 1.929 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.025 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.025 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.025 trận
- Wukong250 trận42,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.394 trận
- Jarvan IV175 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.660 trận
- Lee Sin156 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.123 trận
- Vi133 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 883 trận
- Xin Zhao98 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 612 trận
- Nocturne69 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 533 trận
- Cho'Gath64 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.117 trận
- Sylas63 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.320 trận
- Qiyana62 trận48,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.823 trận
- Lillia56 trận53,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,1% · 1.023 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 344 trận
- Viego48 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.507 trận
- Pantheon47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
- Naafiri46 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 623 trận
- Trundle43 trận46,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 138 trận
- Graves36 trận36,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.605 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.635 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 46,4% · 1.009 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 48,7% · 1.084 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.557 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.117 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.449 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 46,6% · 918 trận
- Syndra171 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.034 trận
- Viktor171 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.897 trận
- Ahri169 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.870 trận
- Orianna116 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 936 trận
- Hwei78 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 841 trận
- Aurora75 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 780 trận
- Sylas73 trận41,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.626 trận
- Akali70 trận44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.191 trận
- LeBlanc70 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.078 trận
- Lissandra64 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 890 trận
- Ryze60 trận38,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,2% · 567 trận
- Locke58 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.735 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.648 trận
- Xerath45 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 669 trận
- Twisted Fate44 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.332 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.092 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.092 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,7% · 1.329 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.329 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.121 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.260 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.092 trận
- Yunara184 trận38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.094 trận
- Jhin166 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.947 trận
- Caitlyn162 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.164 trận
- Kai'Sa162 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.622 trận
- Ezreal150 trận56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.385 trận
- Jinx136 trận50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.583 trận
- Xayah120 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.463 trận
- Lucian105 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.584 trận
- Tristana105 trận36,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.227 trận
- Ashe90 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 912 trận
- Sivir88 trận39,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 853 trận
- Aphelios70 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.133 trận
- Miss Fortune61 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 881 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.442 trận
- Kalista51 trận39,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.279 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 46,1% · 1.059 trận
- Lulu203 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.015 trận
- Nautilus188 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.562 trận
- Leona131 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.574 trận
- Braum130 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.336 trận
- Milio127 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.082 trận
- Karma113 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.677 trận
- Rakan109 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.201 trận
- Thresh102 trận59,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.143 trận
- Rell95 trận43,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.321 trận
- Seraphine92 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 938 trận
- Alistar86 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.617 trận
- Blitzcrank78 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.718 trận
- Bard57 trận59,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.424 trận
- Neeko48 trận45,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,5% · 409 trận
- Yuumi44 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.059 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.159 trận
- Nami34 trận44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.585 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.482 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.144 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%27.216 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,7%1.558 lượt chọn trên 42.630cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

