Hecarim
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 683 trên 28.106 trận
- Cấm
- 3,1%703 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 14,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 14,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 29%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa40 trận42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.854 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.980 trận
- Renekton32 trận65,6%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.997 trận
- Malphite30 trận46,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.250 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.275 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.199 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.088 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.338 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.185 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,9% · 3.089 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.391 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.557 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.964 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,6% · 2.024 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 51,7% · 935 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.667 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.797 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.098 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.860 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.660 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,3% · 2.047 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 2.047 trận
- Wukong54 trận37,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.429 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 4.726 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 3.328 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Qiyana40 trận57,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.597 trận
- Jarvan IV34 trận41,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.540 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 59,7% · 965 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 49,9% · 2.343 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,9% · 994 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.873 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,5% · 842 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,9% · 2.021 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,3% · 3.377 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,6% · 828 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.763 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,1% · 3.097 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,7% · 2.060 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.736 trận
- Ahri50 trận32,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.304 trận
- Sylas41 trận39,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.555 trận
- Syndra41 trận56,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.159 trận
- Viktor40 trận55,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.110 trận
- Hwei32 trận56,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.411 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.339 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,3% · 3.098 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 54,4% · 1.540 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.696 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.978 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,1% · 986 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,3% · 3.150 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.118 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,0% · 2.091 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 55,2% · 377 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,0% · 2.283 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.741 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.614 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,1% · 2.423 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.879 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.741 trận
- Caitlyn67 trận40,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.557 trận
- Yunara66 trận54,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,2% · 5.299 trận
- Kai'Sa56 trận41,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 6.678 trận
- Ezreal54 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,5% · 3.900 trận
- Jhin52 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 6.786 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.599 trận
- Jinx35 trận48,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.434 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.685 trận
- Lucian34 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.778 trận
- Sivir32 trận34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.449 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,3% · 4.029 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 52,1% · 3.552 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.148 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,5% · 2.586 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.459 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,4% · 2.194 trận
- Lulu64 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 5.188 trận
- Nautilus56 trận41,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.405 trận
- Braum47 trận44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.319 trận
- Thresh46 trận47,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 5.335 trận
- Karma44 trận56,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.786 trận
- Leona38 trận39,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.886 trận
- Alistar34 trận35,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.057 trận
- Blitzcrank33 trận54,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.888 trận
- Rakan32 trận40,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.169 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.834 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.730 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.203 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 50,7% · 2.351 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,5% · 1.950 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 49,8% · 641 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,3% · 2.799 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 51,0% · 2.109 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,5% · 2.010 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%49.080 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%509 lượt chọn trên 42.630cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

