Janna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 474 trên 29.966 trận
- Cấm
- 0,8%194 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa32 trận37,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.831 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.803 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.250 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.257 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,6% · 1.458 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,5% · 2.305 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.925 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.205 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.461 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,2% · 2.143 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.127 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.832 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,9% · 961 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.777 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.465 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.949 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,0% · 2.229 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,7% · 2.926 trận
- Jarvan IV46 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.810 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.651 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 55,6% · 1.248 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 51,6% · 891 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,5% · 4.028 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 51,3% · 593 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 51,0% · 2.051 trận
- Zac17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.248 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 48,7% · 3.182 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,5% · 872 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.630 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.534 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.743 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,6% · 250 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,8% · 598 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.683 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.743 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,1% · 3.295 trận
- Orianna32 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.436 trận
- Ahri31 trận51,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.543 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 48,8% · 3.366 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 51,0% · 2.891 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,4% · 2.994 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,6% · 2.107 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.323 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.554 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.165 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.602 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.873 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,7% · 547 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.704 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,6% · 2.886 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,9% · 1.218 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.797 trận
- Ezreal39 trận41,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,6% · 3.426 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.037 trận
- Yunara35 trận37,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.956 trận
- Kai'Sa33 trận69,7%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.844 trận
- Sivir30 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.350 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,0% · 3.970 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 52,3% · 6.303 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 50,5% · 4.544 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 51,6% · 3.510 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,0% · 2.464 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.557 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.624 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.759 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,2% · 834 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,1% · 2.106 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.666 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.994 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.178 trận
- Lulu38 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 5.254 trận
- Leona36 trận61,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.773 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.640 trận
- Rakan35 trận51,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.991 trận
- Nautilus33 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.106 trận
- Rell33 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.376 trận
- Blitzcrank30 trận36,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.214 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.861 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,4% · 2.994 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 53,4% · 2.011 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 50,4% · 5.393 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.657 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 51,2% · 625 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 51,2% · 875 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 55,2% · 504 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,4% · 4.310 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,1% · 2.892 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,8% · 1.923 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.998 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%46.787 lượt chọn trên 1.378.114cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%276 lượt chọn trên 32.632cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

