Jarvan IV
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,6%được chọn trong 4.412 trên 28.200 trận
- Cấm
- 12,9%2.902 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +5,2 điểm trên 427 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,2 điểm427 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +5,2 điểm trên 427 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn325 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.665 trận
- K'Sante252 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.000 trận
- Renekton210 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.095 trận
- Sion206 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.297 trận
- Ambessa202 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.996 trận
- Gnar175 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.660 trận
- Aatrox157 trận52,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.190 trận
- Malphite155 trận51,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.389 trận
- Camille135 trận38,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.154 trận
- Yone128 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.128 trận
- Shen126 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.356 trận
- Dr. Mundo116 trận48,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.243 trận
- Zaahen116 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.284 trận
- Jax112 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.164 trận
- Gwen111 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 974 trận
- Garen80 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.667 trận
- Jayce62 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.758 trận
- Fiora59 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.157 trận
- Darius35 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.047 trận
- Gangplank31 trận38,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.995 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.746 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,9% · 2.758 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.758 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,5% · 2.389 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.047 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,3% · 2.047 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.389 trận
- Wukong569 trận45,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.962 trận
- Xin Zhao348 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.338 trận
- Vi312 trận51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.674 trận
- Lee Sin293 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 6.123 trận
- Qiyana179 trận44,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.531 trận
- Sylas177 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.886 trận
- Nocturne169 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 956 trận
- Viego125 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.848 trận
- Sejuani123 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 585 trận
- Skarner115 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 571 trận
- Cho'Gath109 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.705 trận
- Pantheon101 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 59,7% · 362 trận
- Jayce91 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.132 trận
- Graves82 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.948 trận
- Naafiri82 trận56,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.066 trận
- Lillia77 trận49,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.921 trận
- Kha'Zix72 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.939 trận
- Elise50 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.796 trận
- Nidalee48 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 1.793 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.540 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 48,3% · 2.736 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.660 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.705 trận
- Ahri395 trận46,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.977 trận
- Syndra341 trận50,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.279 trận
- Viktor317 trận49,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.060 trận
- Orianna253 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.540 trận
- Sylas186 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.071 trận
- Aurora164 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.611 trận
- Akali157 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.467 trận
- Locke148 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,7% · 3.175 trận
- Hwei147 trận45,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.508 trận
- Lissandra146 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.700 trận
- Yone133 trận37,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.213 trận
- LeBlanc123 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.257 trận
- Ryze104 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 908 trận
- Galio103 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.907 trận
- Xerath102 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.276 trận
- Twisted Fate65 trận53,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.172 trận
- Zed61 trận45,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.386 trận
- Galio51 trận54,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.907 trận
- Ekko46 trận47,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.934 trận
- Yasuo43 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.623 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 47,4% · 2.106 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,4% · 2.106 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.907 trận
- Yunara427 trận51,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.240 trận
- Caitlyn352 trận38,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.959 trận
- Jinx330 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 5.026 trận
- Ezreal327 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.683 trận
- Jhin322 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 7.453 trận
- Ashe276 trận51,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.723 trận
- Kai'Sa242 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 5.663 trận
- Lucian212 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.009 trận
- Tristana197 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.777 trận
- Xayah190 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.262 trận
- Sivir181 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.575 trận
- Aphelios150 trận58,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.513 trận
- Zeri135 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.401 trận
- Miss Fortune125 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.715 trận
- Corki94 trận46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.146 trận
- Kalista83 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.025 trận
- Draven44 trận59,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.046 trận
- Lulu430 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 5.213 trận
- Nautilus357 trận40,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.021 trận
- Seraphine324 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.938 trận
- Braum286 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.350 trận
- Thresh274 trận46,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 5.834 trận
- Karma268 trận54,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.103 trận
- Leona265 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.781 trận
- Rakan220 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.185 trận
- Milio217 trận50,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.852 trận
- Rell164 trận47,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.247 trận
- Alistar153 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.885 trận
- Blitzcrank153 trận41,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.903 trận
- Bard112 trận45,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.519 trận
- Poppy104 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.067 trận
- Neeko86 trận40,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 667 trận
- Nami82 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.055 trận
- Pyke56 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.014 trận
- Janna41 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.824 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 48,3% · 2.279 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%52.821 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,6%3.246 lượt chọn trên 42.630cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

