Kai'Sa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.347 trên 28.200 trận
- Cấm
- 6,5%1.454 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 120 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm120 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 9,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 120 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante235 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 5.269 trận
- Ornn218 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.260 trận
- Renekton208 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 4.981 trận
- Ambessa198 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.512 trận
- Sion198 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.874 trận
- Gnar161 trận46,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.622 trận
- Aatrox157 trận44,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 4.814 trận
- Malphite141 trận53,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 5.123 trận
- Jax137 trận55,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 5.413 trận
- Zaahen134 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.964 trận
- Camille126 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 4.615 trận
- Mordekaiser119 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.928 trận
- Dr. Mundo115 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.648 trận
- Yone115 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 7.592 trận
- Olaf112 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.310 trận
- Jayce62 trận54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 6.652 trận
- Fiora60 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.839 trận
- Garen59 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.866 trận
- Gangplank47 trận57,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,6% · 4.738 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.492 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 47,6% · 4.619 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 47,6% · 4.619 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 47,6% · 4.619 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,0% · 6.652 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,0% · 6.652 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,9% · 5.123 trận
- Wukong388 trận46,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 5.660 trận
- Lee Sin341 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 13.852 trận
- Vi247 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.771 trận
- Jarvan IV242 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 5.663 trận
- Xin Zhao231 trận43,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.909 trận
- Sylas182 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 6.532 trận
- Viego173 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 6.167 trận
- Nocturne149 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.149 trận
- Cho'Gath134 trận47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 4.067 trận
- Lillia129 trận42,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 4.311 trận
- Qiyana123 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 8.345 trận
- Sejuani99 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.442 trận
- Graves98 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 6.849 trận
- Skarner90 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.320 trận
- Naafiri80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.662 trận
- Nidalee73 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.987 trận
- Kha'Zix69 trận56,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 6.705 trận
- Hecarim56 trận58,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 6.678 trận
- Elise44 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.952 trận
- Talon37 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 6.719 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,2% · 4.067 trận
- Master Yi19 trận—SoloQ: 50,3% · 3.908 trận
- Ahri340 trận50,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 7.556 trận
- Syndra321 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 7.922 trận
- Viktor257 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 7.539 trận
- Orianna210 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.811 trận
- Sylas195 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.225 trận
- Locke148 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 7.145 trận
- Akali139 trận59,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 5.581 trận
- Hwei138 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.577 trận
- Lissandra134 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 4.218 trận
- LeBlanc127 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 4.724 trận
- Yone125 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 7.057 trận
- Aurora124 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.263 trận
- Ryze121 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.442 trận
- Galio114 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 4.918 trận
- Xerath103 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.601 trận
- Twisted Fate75 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 6.222 trận
- Zed72 trận45,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 5.840 trận
- Galio70 trận45,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,6% · 4.918 trận
- Yasuo60 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 6.130 trận
- Ekko44 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.255 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,8% · 5.198 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,6% · 4.918 trận
- Ezreal600 trận54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 14.330 trận
- Xayah505 trận42,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,3% · 12.452 trận
- Jhin442 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 23.154 trận
- Yunara333 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 14.178 trận
- Jinx249 trận43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 10.574 trận
- Caitlyn202 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 7.092 trận
- Sivir193 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.365 trận
- Lucian191 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 7.797 trận
- Tristana161 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 9.979 trận
- Ashe159 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.361 trận
- Miss Fortune155 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 3.752 trận
- Zeri148 trận45,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 6.647 trận
- Aphelios124 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 9.058 trận
- Varus102 trận38,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.685 trận
- Ziggs102 trận61,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.409 trận
- Kalista68 trận33,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,2% · 4.992 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 45,4% · 3.373 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 50,9% · 3.403 trận
- Braum484 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 7.296 trận
- Leona342 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 7.295 trận
- Nautilus330 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 8.811 trận
- Lulu292 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 11.234 trận
- Thresh267 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 13.016 trận
- Rakan252 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 6.323 trận
- Alistar218 trận44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 8.206 trận
- Rell212 trận49,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 5.622 trận
- Karma180 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 6.694 trận
- Seraphine176 trận50,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.577 trận
- Milio140 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.961 trận
- Poppy120 trận63,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.288 trận
- Yuumi103 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,2% · 4.748 trận
- Neeko96 trận42,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.583 trận
- Blitzcrank91 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 6.127 trận
- Bard90 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 6.016 trận
- Nami77 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.413 trận
- Pyke50 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,8% · 4.560 trận
- Janna32 trận31,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 47,1% · 5.869 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,1%120.911 lượt chọn trên 1.322.243cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,5%3.199 lượt chọn trên 42.630cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

