Kalista
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.117 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,7%596 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận39,4%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.149 trận
- K'Sante60 trận61,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.610 trận
- Sion53 trận62,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,7% · 920 trận
- Gnar50 trận62,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.279 trận
- Renekton49 trận38,8%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.471 trận
- Ambessa40 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.519 trận
- Aatrox36 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.422 trận
- Malphite36 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.965 trận
- Camille33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.682 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.092 trận
- Rumble30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 681 trận
- Yone30 trận43,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.371 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.876 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 54,2% · 860 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.028 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.272 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 52,2% · 2.255 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.545 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 45,3% · 1.541 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.432 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.358 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.432 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.432 trận
- Wukong113 trận54,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.950 trận
- Jarvan IV81 trận53,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.025 trận
- Vi75 trận50,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.281 trận
- Lee Sin71 trận59,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.186 trận
- Sylas52 trận57,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,2% · 2.120 trận
- Xin Zhao45 trận42,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,3% · 913 trận
- Lillia41 trận39,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.469 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.340 trận
- Sejuani31 trận71,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 51,8% · 438 trận
- Nocturne30 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,2% · 667 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 49,0% · 2.639 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 53,7% · 469 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 47,4% · 173 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,3% · 2.180 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 52,1% · 2.067 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,1% · 2.227 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,2% · 1.589 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.329 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 49,6% · 2.194 trận
- Viktor80 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.337 trận
- Ahri79 trận45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.454 trận
- Syndra73 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.675 trận
- Orianna72 trận62,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.274 trận
- Yone48 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.381 trận
- Hwei45 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.138 trận
- Taliyah43 trận34,9%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.462 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.044 trận
- Akali37 trận43,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.787 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,4% · 861 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.402 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.024 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 45,9% · 847 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 49,2% · 614 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.494 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,5% · 1.895 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 50,4% · 2.414 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.697 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.494 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,0% · 2.147 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.376 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.651 trận
- Yunara115 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 4.581 trận
- Ezreal95 trận60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,1% · 3.256 trận
- Jhin81 trận58,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 5.687 trận
- Ashe80 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.159 trận
- Kai'Sa68 trận66,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,8% · 4.992 trận
- Xayah66 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.028 trận
- Caitlyn62 trận58,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.539 trận
- Tristana58 trận44,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.362 trận
- Lucian56 trận46,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.445 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.193 trận
- Jinx46 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.239 trận
- Miss Fortune44 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.298 trận
- Sivir37 trận62,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.068 trận
- Varus34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.286 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 49,5% · 2.736 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,1% · 1.573 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.286 trận
- Lulu102 trận49,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.247 trận
- Nautilus82 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.017 trận
- Braum79 trận62,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.039 trận
- Seraphine71 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.345 trận
- Alistar58 trận37,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.978 trận
- Karma57 trận61,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.348 trận
- Rakan54 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.667 trận
- Milio52 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.458 trận
- Thresh51 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.485 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.051 trận
- Poppy45 trận46,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.829 trận
- Yuumi40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.629 trận
- Blitzcrank39 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.797 trận
- Rell38 trận60,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.776 trận
- Neeko34 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 599 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.831 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.910 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,3% · 2.109 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%40.663 lượt chọn trên 1.322.243cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%880 lượt chọn trên 42.630cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

