Kayn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 551 trên 28.142 trận
- Cấm
- 1,6%370 lượt cấm trên 22.435 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,9%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.190 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,2% · 746 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.209 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 49,9% · 995 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.049 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 54,8% · 781 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,3% · 805 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,4% · 789 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,9% · 711 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,4% · 918 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,6% · 1.424 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.888 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.255 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,7% · 920 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.238 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.166 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.178 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,0% · 1.288 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.177 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.600 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,0% · 1.023 trận
- Wukong50 trận44,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.706 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.669 trận
- Jarvan IV39 trận30,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.563 trận
- Vi39 trận51,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 804 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.499 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.172 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.744 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 49,1% · 585 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,2% · 426 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 58,3% · 552 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.792 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.763 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.202 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 54,5% · 576 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,3% · 2.158 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.066 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,5% · 2.053 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.807 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.035 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.938 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,1% · 722 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 52,4% · 887 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 48,3% · 954 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.594 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.111 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 44,1% · 1.017 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.872 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.059 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.940 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,4% · 809 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.185 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.355 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.059 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,3% · 1.392 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.567 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.059 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.299 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.743 trận
- Kai'Sa46 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.845 trận
- Yunara44 trận50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.167 trận
- Jinx39 trận41,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.941 trận
- Caitlyn34 trận44,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.426 trận
- Ashe31 trận51,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.098 trận
- Ezreal30 trận56,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.414 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 50,0% · 4.404 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.669 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.079 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 46,6% · 2.407 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,1% · 900 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.353 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.423 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 52,3% · 690 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,0% · 986 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.211 trận
- Nautilus55 trận49,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.668 trận
- Lulu42 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.065 trận
- Leona38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.819 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.780 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 48,0% · 3.286 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 46,8% · 1.415 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.135 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.281 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.136 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.726 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.665 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.231 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.203 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,7% · 415 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 52,1% · 539 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.377 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.212 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.879 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.714 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%29.955 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%406 lượt chọn trên 42.630cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

