Kha'Zix
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 873 trên 28.495 trận
- Cấm
- 3,4%771 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa54 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.189 trận
- Sion45 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.462 trận
- K'Sante40 trận40,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.052 trận
- Ornn38 trận57,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.795 trận
- Renekton38 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.164 trận
- Aatrox35 trận57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.095 trận
- Mordekaiser35 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.256 trận
- Jayce31 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.022 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.635 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 47,7% · 2.309 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.366 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.466 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.015 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,8% · 3.326 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.239 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,4% · 2.058 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 47,6% · 2.665 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.141 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.948 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.027 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.845 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.003 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 3.022 trận
- Xin Zhao89 trận56,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.223 trận
- Lee Sin82 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.718 trận
- Jarvan IV72 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.939 trận
- Wukong46 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.990 trận
- Vi45 trận57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.414 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.527 trận
- Lillia36 trận58,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.914 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.758 trận
- Viego31 trận61,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.514 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 52,3% · 3.374 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 52,0% · 916 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,1% · 2.045 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 44,3% · 2.243 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 56,2% · 921 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 45,7% · 689 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.931 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,6% · 2.218 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,9% · 3.097 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 46,1% · 2.045 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,1% · 2.045 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 3.479 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 51,5% · 2.053 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 46,5% · 1.923 trận
- Syndra55 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.940 trận
- Viktor52 trận59,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.272 trận
- Ahri48 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.642 trận
- Orianna46 trận39,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.621 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.738 trận
- LeBlanc34 trận61,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.190 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.552 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 48,9% · 2.465 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.535 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,6% · 3.302 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,4% · 952 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,4% · 2.666 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.017 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.466 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.357 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.753 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.833 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,8% · 2.836 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.324 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.833 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.757 trận
- Yunara78 trận51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.830 trận
- Kai'Sa70 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 6.705 trận
- Caitlyn68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 4.326 trận
- Lucian63 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.032 trận
- Ashe60 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.881 trận
- Ezreal60 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 4.356 trận
- Jhin55 trận49,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 7.797 trận
- Jinx53 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.923 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.391 trận
- Tristana36 trận58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.326 trận
- Xayah31 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.363 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.587 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.443 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.764 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.273 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,9% · 2.227 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.785 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.180 trận
- Nautilus97 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 4.808 trận
- Lulu88 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 5.663 trận
- Braum57 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.421 trận
- Milio57 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.053 trận
- Leona55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.073 trận
- Seraphine50 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.033 trận
- Thresh46 trận39,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,6% · 5.433 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.201 trận
- Blitzcrank39 trận56,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.263 trận
- Alistar32 trận62,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.031 trận
- Rakan32 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.350 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 48,2% · 2.401 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.358 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,4% · 2.498 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.857 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,6% · 3.598 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,2% · 3.350 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%51.199 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%710 lượt chọn trên 42.630cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

